Tổng công trình sư là gì? 👷 Nghĩa

Tổng công trình sư là gì? Tổng công trình sư là người chịu trách nhiệm cao nhất về mặt kỹ thuật trong một dự án xây dựng, công trình hoặc chương trình khoa học lớn. Đây là chức danh danh dự dành cho những kỹ sư, kiến trúc sư có năng lực chuyên môn xuất sắc. Cùng tìm hiểu vai trò, nguồn gốc và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Tổng công trình sư là gì?

Tổng công trình sư là chức danh chỉ người đứng đầu về mặt kỹ thuật, chịu trách nhiệm thiết kế, giám sát và điều phối toàn bộ công tác chuyên môn của một công trình hoặc dự án lớn. Đây là danh từ ghép Hán Việt, thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc, hàng không, quốc phòng.

Trong tiếng Việt, từ “Tổng công trình sư” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Người kỹ sư trưởng phụ trách toàn bộ khía cạnh kỹ thuật của một công trình, dự án.

Nghĩa mở rộng: Chức danh vinh dự được Nhà nước phong tặng cho những cá nhân có đóng góp đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học.

Trong văn hóa: Tổng công trình sư thường được nhắc đến như biểu tượng của trí tuệ, tài năng và sự cống hiến hết mình cho đất nước.

Tổng công trình sư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Tổng công trình sư” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “Tổng” nghĩa là chung, toàn bộ; “Công trình” là công việc xây dựng; “Sư” là thầy, người có chuyên môn cao. Chức danh này xuất hiện phổ biến tại Việt Nam từ thế kỷ 20, gắn liền với các dự án quốc gia quan trọng.

Sử dụng “Tổng công trình sư” khi nói về người lãnh đạo kỹ thuật cao nhất trong các công trình, dự án trọng điểm.

Cách sử dụng “Tổng công trình sư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Tổng công trình sư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng công trình sư” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức danh hoặc vị trí công việc. Ví dụ: Tổng công trình sư thiết kế cầu Mỹ Thuận.

Danh xưng: Dùng kèm tên riêng để tôn vinh cá nhân. Ví dụ: Tổng công trình sư Trần Đại Nghĩa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng công trình sư”

Từ “Tổng công trình sư” được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức:

Ví dụ 1: “Ông được phong tặng danh hiệu Tổng công trình sư vì những đóng góp cho ngành quốc phòng.”

Phân tích: Dùng như chức danh vinh dự do Nhà nước công nhận.

Ví dụ 2: “Tổng công trình sư chịu trách nhiệm phê duyệt bản vẽ kỹ thuật cuối cùng.”

Phân tích: Chỉ vai trò lãnh đạo kỹ thuật trong dự án.

Ví dụ 3: “Dự án thủy điện Sơn La có đội ngũ tổng công trình sư giàu kinh nghiệm.”

Phân tích: Dùng để chỉ nhóm chuyên gia kỹ thuật cao cấp.

Ví dụ 4: “Tổng công trình sư Trần Đại Nghĩa là cha đẻ của ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam.”

Phân tích: Danh xưng kèm tên riêng để tôn vinh cá nhân.

Ví dụ 5: “Muốn trở thành tổng công trình sư, bạn cần tích lũy nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn.”

Phân tích: Chỉ mục tiêu nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng công trình sư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Tổng công trình sư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Tổng công trình sư” với “Kỹ sư trưởng”.

Cách dùng đúng: Tổng công trình sư là chức danh cao hơn, phụ trách toàn bộ dự án; Kỹ sư trưởng chỉ phụ trách một phần công việc.

Trường hợp 2: Dùng “Tổng công trình sư” cho các công việc nhỏ lẻ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho các công trình, dự án quy mô lớn, mang tầm quốc gia hoặc có ý nghĩa quan trọng.

“Tổng công trình sư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tổng công trình sư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kỹ sư trưởng Thợ học việc
Kiến trúc sư trưởng Nhân viên kỹ thuật
Chủ nhiệm thiết kế Công nhân
Giám đốc kỹ thuật Phụ việc
Tổng thiết kế sư Người mới vào nghề
Chief Engineer Thực tập sinh

Kết luận

Tổng công trình sư là gì? Tóm lại, Tổng công trình sư là chức danh cao nhất về kỹ thuật trong một dự án hoặc công trình lớn. Hiểu đúng từ “Tổng công trình sư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những đóng góp của các nhà khoa học, kỹ sư tài năng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.