Cực lực là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Cực lực

Cực lực là gì? Cực lực là phụ từ chỉ mức độ cao nhất, hết sức quyết liệt và kiên quyết, không nhún nhường trong việc bày tỏ thái độ hay quan điểm. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phản đối, lên án hoặc ủng hộ một cách mạnh mẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “cực lực” với “cật lực” nhé!

Cực lực nghĩa là gì?

Cực lực là từ Hán Việt, nghĩa là hết sức, tận lực, thể hiện thái độ quyết liệt và kiên quyết đến mức cao nhất. Đây là phụ từ bổ nghĩa cho động từ, thường đi kèm với các từ như “phản đối”, “lên án”, “ủng hộ”.

Trong giao tiếp, “cực lực” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, không khoan nhượng về một quan điểm nào đó. Ví dụ: “Chúng tôi cực lực phản đối hành vi bạo lực” thể hiện thái độ phản đối ở mức cao nhất, không có sự nhân nhượng.

Lưu ý: Nhiều người nhầm lẫn giữa “cực lực” và “cật lực”. Tuy cả hai đều chỉ mức độ cao nhất nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau hoàn toàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cực lực”

“Cực lực” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 極力 (cực = tận cùng, cao nhất; lực = sức mạnh). Nghĩa gốc là dùng hết sức lực, tận lực để làm điều gì đó.

Sử dụng “cực lực” khi muốn diễn đạt thái độ phản đối, lên án hoặc ủng hộ một cách quyết liệt, không khoan nhượng.

Cực lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cực lực” được dùng trong các tình huống nghiêm túc như phản đối chính sách, lên án hành vi sai trái, hoặc bày tỏ quan điểm kiên quyết về một vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cực lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cực lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty cực lực phản đối những tin đồn thất thiệt.”

Phân tích: Thể hiện thái độ phản bác quyết liệt, không chấp nhận thông tin sai sự thật.

Ví dụ 2: “Dư luận cực lực lên án hành vi bạo hành trẻ em.”

Phân tích: Diễn tả sự phẫn nộ và phản đối mạnh mẽ của cộng đồng trước hành vi vi phạm đạo đức.

Ví dụ 3: “Chính phủ cực lực bác bỏ cáo buộc vô căn cứ.”

Phân tích: Thể hiện lập trường kiên quyết, không nhân nhượng trong việc phủ nhận thông tin sai.

Ví dụ 4: “Người dân cực lực phản đối dự án gây ô nhiễm môi trường.”

Phân tích: Diễn tả sự phản kháng quyết liệt của cộng đồng để bảo vệ quyền lợi chính đáng.

Ví dụ 5: “Tổ chức nhân quyền cực lực lên án các hành động vi phạm nhân quyền.”

Phân tích: Thể hiện quan điểm cứng rắn, không khoan nhượng trước những vi phạm nghiêm trọng.

Phân biệt “Cực lực” và “Cật lực”

Đây là hai từ thường bị nhầm lẫn trong tiếng Việt:

Cực lực Cật lực
Phụ từ chỉ thái độ quyết liệt Phụ từ chỉ sự nỗ lực hết mình
Dùng với: phản đối, lên án, bác bỏ Dùng với: làm việc, lao động
Ví dụ: Cực lực phản đối Ví dụ: Làm việc cật lực

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cực lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cực lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kịch liệt Nhẹ nhàng
Quyết liệt Ôn hòa
Mạnh mẽ Mềm mỏng
Kiên quyết Nhân nhượng
Dứt khoát Do dự
Tận lực Chiếu lệ

Dịch “Cực lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cực lực 極力 (Jílì) Strongly / Vehemently 極力 (Kyokuryoku) 극력 (Geungnyeok)

Kết luận

Cực lực là gì? Tóm lại, cực lực là phụ từ Hán Việt chỉ thái độ quyết liệt, kiên quyết đến mức cao nhất. Hiểu đúng và phân biệt với “cật lực” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.