Bộ điều giải là gì? 📡 Nghĩa BĐG

Bộ điều giải là gì? Bộ điều giải (Modem) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính sang tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp, và ngược lại. Đây là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống mạng Internet gia đình và doanh nghiệp. Cùng khám phá chi tiết về chức năng và cách sử dụng bộ điều giải ngay bên dưới!

Bộ điều giải nghĩa là gì?

Bộ điều giải là thiết bị điện tử có chức năng điều chế (modulate) và giải điều chế (demodulate) tín hiệu, giúp máy tính kết nối Internet thông qua đường truyền. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị viễn thông quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “bộ điều giải” còn được gọi là:

Trong lĩnh vực công nghệ: Modem là tên gọi phổ biến hơn, viết tắt từ “Modulator-Demodulator”. Thiết bị này chuyển đổi tín hiệu số (digital) thành tín hiệu tương tự (analog) để truyền đi, và làm ngược lại khi nhận tín hiệu.

Trong đời sống hàng ngày: Nhiều người thường nhầm lẫn bộ điều giải với router (bộ định tuyến). Tuy nhiên, modem kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet, còn router phân phối tín hiệu Wi-Fi trong nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ điều giải”

Từ “bộ điều giải” là cách dịch thuần Việt của thuật ngữ tiếng Anh “Modem”, được sử dụng rộng rãi từ khi Internet phát triển tại Việt Nam vào cuối thập niên 1990.

Sử dụng “bộ điều giải” khi nói về thiết bị kết nối mạng, trong văn bản kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác theo tiếng Việt.

Cách sử dụng “Bộ điều giải” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bộ điều giải” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bộ điều giải” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Người Việt thường dùng “modem” thay vì “bộ điều giải” vì ngắn gọn và phổ biến hơn.

Trong văn viết: “Bộ điều giải” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa, văn bản hành chính về viễn thông và công nghệ thông tin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ điều giải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bộ điều giải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi vừa thay bộ điều giải mới nên tốc độ Internet nhanh hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị modem cụ thể trong gia đình.

Ví dụ 2: “Bộ điều giải ADSL đã lỗi thời, nay người dùng chuyển sang modem cáp quang.”

Phân tích: So sánh các loại bộ điều giải theo công nghệ truyền dẫn.

Ví dụ 3: “Kỹ thuật viên kiểm tra bộ điều giải để xác định nguyên nhân mất kết nối.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo trì thiết bị mạng.

Ví dụ 4: “Bộ điều giải 4G giúp kết nối Internet di động ở vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Chỉ loại modem sử dụng sóng di động thay vì đường dây cố định.

Ví dụ 5: “Hãy khởi động lại bộ điều giải nếu mạng bị chậm.”

Phân tích: Hướng dẫn thao tác cơ bản khi gặp sự cố Internet.

“Bộ điều giải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ điều giải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Modem Thiết bị ngoại tuyến
Thiết bị điều chế Máy độc lập
Bộ chuyển đổi tín hiệu Thiết bị không kết nối
Modem Internet Máy tính đơn lẻ
Thiết bị truy cập mạng Hệ thống cô lập
Bộ thu phát tín hiệu Thiết bị offline

Kết luận

Bộ điều giải là gì? Tóm lại, bộ điều giải là thiết bị chuyển đổi tín hiệu giúp kết nối Internet, đóng vai trò quan trọng trong viễn thông hiện đại. Hiểu đúng từ “bộ điều giải” giúp bạn sử dụng thuật ngữ công nghệ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.