Bủa là gì? 🪄 Nghĩa, giải thích từ Bủa

Bủa là gì? Bủa là từ tiếng Việt mang hai nghĩa: danh từ chỉ vật dùng cho tằm làm kén trong nghề nuôi tằm; động từ nghĩa là tỏa ra, lan ra bao lấy các phía trên phạm vi rộng. Đây là từ thường gặp trong văn học và đời sống nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “bủa” trong tiếng Việt nhé!

Bủa nghĩa là gì?

Bủa là từ thuần Việt có hai nghĩa chính: (1) danh từ chỉ dụng cụ trong nghề nuôi tằm; (2) động từ nghĩa là tỏa ra, lan rộng bao trùm khắp nơi.

Trong tiếng Việt, từ “bủa” được sử dụng theo hai cách:

Nghĩa danh từ (nghề nuôi tằm): Bủa là vật dùng cho tằm làm kén, được làm bằng những cành cây có nhiều nhánh ghép lại. Khi tằm chín, người nuôi đặt bủa vào nong để tằm bò lên kéo kén. Đây là dụng cụ quen thuộc trong nghề trồng dâu nuôi tằm truyền thống.

Nghĩa động từ: Bủa nghĩa là tỏa ra, lan ra bao lấy các phía trên một phạm vi rộng. Từ này thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ như “bủa vây”, “bủa lưới”, “bủa đi tìm”.

Trong văn học: “Bủa” thường xuất hiện để miêu tả sự lan tỏa, bao trùm của sương mù, khói, hoặc hành động vây bắt trên diện rộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bủa”

Từ “bủa” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với nghề nuôi tằm truyền thống và đời sống nông nghiệp của người Việt.

Sử dụng từ “bủa” khi nói về dụng cụ nuôi tằm, hoặc khi muốn diễn tả hành động tỏa ra, lan rộng bao trùm một vùng rộng lớn.

Bủa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bủa” được dùng khi nói về nghề nuôi tằm, hoặc miêu tả sự lan tỏa, bao vây, tỏa ra khắp nơi trên phạm vi rộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bủa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bủa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngư dân bủa lưới đánh cá ngoài khơi từ sáng sớm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động giăng lưới ra khắp một vùng biển rộng để đánh bắt cá.

Ví dụ 2: “Sương mù bủa đầy trời, che khuất cả núi non.”

Phân tích: Miêu tả sương mù lan tỏa, bao phủ khắp nơi trên một vùng rộng lớn.

Ví dụ 3: “Công an bủa vây khu rừng để truy bắt tội phạm.”

Phân tích: “Bủa vây” nghĩa là tỏa ra khắp mọi phía để bao vây, không cho đối tượng thoát.

Ví dụ 4: “Tằm đã chín, bà đặt bủa vào nong cho tằm kéo kén.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ bằng cành cây dùng trong nghề nuôi tằm.

Ví dụ 5: “Quân ta bủa đi tìm khắp nơi nhưng không thấy dấu vết địch.”

Phân tích: Chỉ hành động tỏa ra nhiều hướng để tìm kiếm trên diện rộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bủa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bủa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tỏa Thu
Giăng Gom
Rải Tập trung
Lan Co cụm
Bao Rút lui
Vây Giải tán

Dịch “Bủa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bủa 撒开 (Sā kāi) Spread out / Surround 広げる (Hirogeru) 펼치다 (Pyeolchida)

Kết luận

Bủa là gì? Tóm lại, bủa vừa là dụng cụ trong nghề nuôi tằm, vừa là động từ chỉ hành động tỏa ra, lan rộng bao trùm. Hiểu đúng từ “bủa” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.