Ngồi dãi thẻ là gì? 🧘 Nghĩa Ngồi dãi thẻ

Ngọn ngành là gì? Ngọn ngành là thành ngữ chỉ việc hiểu rõ sự việc từ đầu đến cuối, nắm được toàn bộ chi tiết và nguyên nhân của vấn đề. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về “ngọn ngành” ngay bên dưới!

Ngọn ngành nghĩa là gì?

Ngọn ngành là thành ngữ diễn tả việc hiểu biết thấu đáo một sự việc, từ nguồn gốc ban đầu cho đến diễn biến và kết quả cuối cùng. Đây là danh từ ghép mang tính ẩn dụ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ngọn ngành” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Ngọn” chỉ phần đầu, phần trên của cây; “ngành” chỉ các nhánh tỏa ra. Ghép lại ám chỉ toàn bộ cấu trúc từ gốc đến ngọn.

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc nắm rõ mọi khía cạnh, chi tiết của một vấn đề. Thường dùng trong cụm “biết ngọn ngành”, “hỏi cho ra ngọn ngành”.

Trong giao tiếp: Thể hiện mong muốn tìm hiểu sự thật, không chấp nhận thông tin mơ hồ hay nửa vời.

Ngọn ngành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngọn ngành” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh cây cối với ngọn và cành nhánh, tượng trưng cho sự đầy đủ, trọn vẹn. Thành ngữ này phản ánh tư duy nông nghiệp gắn bó với thiên nhiên của người Việt.

Sử dụng “ngọn ngành” khi muốn nhấn mạnh việc tìm hiểu kỹ lưỡng hoặc yêu cầu giải thích đầy đủ về một sự việc.

Cách sử dụng “Ngọn ngành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngọn ngành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngọn ngành” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ toàn bộ nội dung, chi tiết của sự việc. Ví dụ: biết ngọn ngành, kể ngọn ngành.

Trong cụm từ cố định: Thường đi với các động từ như “biết”, “hiểu”, “hỏi”, “kể”, “nói”. Ví dụ: hỏi cho ra ngọn ngành, kể rõ ngọn ngành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngọn ngành”

Từ “ngọn ngành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh phải hỏi cho ra ngọn ngành chuyện này mới được.”

Phân tích: Thể hiện quyết tâm tìm hiểu sự thật đến cùng.

Ví dụ 2: “Bà ấy biết ngọn ngành mọi chuyện trong làng.”

Phân tích: Chỉ người nắm rõ thông tin chi tiết về mọi việc.

Ví dụ 3: “Con kể ngọn ngành cho mẹ nghe đi.”

Phân tích: Yêu cầu kể lại đầy đủ từ đầu đến cuối.

Ví dụ 4: “Tôi chưa hiểu ngọn ngành vụ việc nên không dám kết luận.”

Phân tích: Thể hiện sự thận trọng khi chưa có đủ thông tin.

Ví dụ 5: “Cảnh sát đang điều tra ngọn ngành vụ án.”

Phân tích: Chỉ quá trình tìm hiểu chi tiết, toàn diện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngọn ngành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngọn ngành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “ngọn nghành” hoặc “ngọn nành”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngọn ngành” với âm “ng” ở cả hai từ.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “căn nguyên” hay “gốc rễ”.

Cách phân biệt: “Ngọn ngành” nhấn mạnh toàn bộ diễn biến, còn “căn nguyên” và “gốc rễ” chỉ tập trung vào nguyên nhân ban đầu.

“Ngọn ngành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngọn ngành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầu đuôi Mơ hồ
Căn kẽ Lơ mơ
Tường tận Sơ sài
Chi tiết Qua loa
Thấu đáo Hời hợt
Rành rọt Nửa vời

Kết luận

Ngọn ngành là gì? Tóm lại, ngọn ngành là thành ngữ chỉ việc hiểu rõ sự việc từ đầu đến cuối một cách thấu đáo. Hiểu đúng từ “ngọn ngành” giúp bạn diễn đạt chính xác khi muốn nhấn mạnh sự tìm hiểu kỹ lưỡng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.