Đen nghìn nghịt là gì? ⚫ Nghĩa
Đen nghìn nghịt là gì? Đen nghìn nghịt là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, miêu tả màu đen dày đặc, chen chúc, thường chỉ đám đông người hoặc vật tụ tập đông đúc đến mức không còn khoảng trống. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh số lượng lớn, tạo cảm giác choáng ngợp. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “đen nghìn nghịt” ngay bên dưới!
Đen nghìn nghịt nghĩa là gì?
Đen nghìn nghịt là từ láy tượng hình, miêu tả trạng thái đông đúc, dày đặc đến mức tạo thành một khối đen kín mít, không có chỗ trống. Đây là tính từ ghép, trong đó “đen” chỉ màu sắc và “nghìn nghịt” là thành phần láy nhấn mạnh mức độ dày đặc, chen chúc.
Trong tiếng Việt, “đen nghìn nghịt” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Trong miêu tả đám đông: Từ này hay xuất hiện khi nói về biển người tại các sự kiện, lễ hội, biểu tình. Ví dụ: “Sân vận động đen nghìn nghịt cổ động viên.”
Trong văn học và báo chí: “Đen nghìn nghịt” được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về số lượng khổng lồ.
Trong giao tiếp đời thường: Người Việt dùng từ này để diễn tả sự đông đúc quá mức, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đen nghìn nghịt”
Từ “đen nghìn nghịt” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc hệ thống từ láy tượng hình phong phú trong ngôn ngữ dân gian. Thành phần “nghìn nghịt” là từ láy mô phỏng trạng thái dày đặc, lúc nhúc, tạo cảm giác thị giác mạnh.
Sử dụng “đen nghìn nghịt” khi muốn miêu tả đám đông người, đàn vật hoặc các vật thể tụ tập dày đặc, không còn khoảng trống.
Cách sử dụng “Đen nghìn nghịt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đen nghìn nghịt” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Đen nghìn nghịt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đen nghìn nghịt” thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên trước cảnh tượng đông đúc. Ví dụ: “Ra đường mà đen nghìn nghịt người, đi không nổi!”
Trong văn viết: “Đen nghìn nghịt” xuất hiện trong bài báo, phóng sự, văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về đám đông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đen nghìn nghịt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đen nghìn nghịt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quảng trường đen nghìn nghịt người đến xem pháo hoa đêm giao thừa.”
Phân tích: Miêu tả lượng người tụ tập đông đúc, dày đặc không còn chỗ trống.
Ví dụ 2: “Đàn kiến đen nghìn nghịt bò trên thân cây.”
Phân tích: Dùng để miêu tả số lượng lớn côn trùng chen chúc nhau.
Ví dụ 3: “Bến xe ngày Tết đen nghìn nghịt khách về quê.”
Phân tích: Diễn tả cảnh tượng đông đúc tại bến xe vào dịp lễ lớn.
Ví dụ 4: “Bầu trời đen nghìn nghịt đàn chim di cư bay qua.”
Phân tích: Miêu tả số lượng chim lớn đến mức che kín bầu trời.
Ví dụ 5: “Khán đài đen nghìn nghịt cổ động viên hò reo cổ vũ đội nhà.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cuồng nhiệt, đông đảo của người hâm mộ.
“Đen nghìn nghịt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đen nghìn nghịt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đen kịt | Thưa thớt |
| Đen đặc | Vắng vẻ |
| Dày đặc | Lác đác |
| Chen chúc | Hiu quạnh |
| Lúc nhúc | Trống trải |
| Đông nghẹt | Thưa vắng |
Kết luận
Đen nghìn nghịt là gì? Tóm lại, đen nghìn nghịt là từ láy miêu tả trạng thái đông đúc, dày đặc đến mức tạo thành khối đen kín mít. Hiểu đúng từ “đen nghìn nghịt” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả đám đông trong tiếng Việt.
