Toàn bộ là gì? ✅ Nghĩa Toàn bộ
Toàn bộ là gì? Toàn bộ là từ chỉ tất cả, trọn vẹn không thiếu sót phần nào của một tập hợp hay sự vật. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn viết lẫn văn nói hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp với từ “toàn bộ” ngay bên dưới!
Toàn bộ nghĩa là gì?
Toàn bộ là danh từ hoặc tính từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn của tất cả các phần tử trong một tập hợp, không thiếu bất kỳ thành phần nào.
Trong tiếng Việt, từ “toàn bộ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ tổng thể, tất cả mọi thứ thuộc về một đối tượng. Ví dụ: “Toàn bộ tài sản của gia đình.”
Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để khẳng định không có ngoại lệ. Ví dụ: “Toàn bộ học sinh đều đạt điểm cao.”
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong hợp đồng, văn bản pháp lý để chỉ phạm vi đầy đủ, không bỏ sót.
Toàn bộ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn bộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “bộ” (部) nghĩa là phần, bộ phận. Ghép lại, “toàn bộ” mang nghĩa tất cả các phần hợp thành một tổng thể.
Sử dụng “toàn bộ” khi muốn nhấn mạnh tính đầy đủ, không thiếu sót của sự vật, sự việc.
Cách sử dụng “Toàn bộ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn bộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn bộ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng. Ví dụ: “Toàn bộ chi phí do bên A chịu.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh. Ví dụ: “Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách rồi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn bộ”
Từ “toàn bộ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Toàn bộ nhân viên công ty được nghỉ lễ.”
Phân tích: Chỉ tất cả nhân viên, không có ai bị loại trừ.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã tiêu hết toàn bộ tiền lương.”
Phân tích: Nhấn mạnh số tiền đã chi tiêu hết, không còn đồng nào.
Ví dụ 3: “Toàn bộ dữ liệu đã được sao lưu an toàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ tất cả dữ liệu.
Ví dụ 4: “Cô ấy dành toàn bộ thời gian cho gia đình.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cống hiến trọn vẹn.
Ví dụ 5: “Toàn bộ khu vực này sẽ được quy hoạch lại.”
Phân tích: Chỉ phạm vi không gian đầy đủ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn bộ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn bộ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng thừa với “tất cả”. Sai: “Tất cả toàn bộ học sinh.”
Cách dùng đúng: “Toàn bộ học sinh” hoặc “Tất cả học sinh.”
Trường hợp 2: Nhầm “toàn bộ” với “toàn thể” khi chỉ người.
Cách dùng đúng: “Toàn thể” thường dùng cho tập thể người, “toàn bộ” dùng cho cả người lẫn vật.
“Toàn bộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn bộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tất cả | Một phần |
| Toàn thể | Bộ phận |
| Trọn vẹn | Thiếu sót |
| Đầy đủ | Không đầy đủ |
| Hoàn toàn | Riêng lẻ |
| Cả thảy | Từng phần |
Kết luận
Toàn bộ là gì? Tóm lại, toàn bộ là từ Hán Việt chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn của tất cả các phần. Hiểu đúng từ “toàn bộ” giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong giao tiếp.
