Bảo Trợ là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích trong xã hội
Bảo trợ là gì? Bảo trợ là việc che chở, giúp đỡ và hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần cho người, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực xã hội, pháp luật và kinh doanh. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết ý nghĩa bảo trợ, nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!
Bảo trợ nghĩa là gì?
Bảo trợ nghĩa là đứng ra che chở, hỗ trợ và chịu trách nhiệm giúp đỡ một đối tượng nào đó. Từ này được ghép từ “bảo” (giữ gìn, che chở) và “trợ” (giúp đỡ).
Trong lĩnh vực xã hội, bảo trợ xã hội là chính sách của nhà nước nhằm hỗ trợ người yếu thế như người già neo đơn, trẻ mồ côi, người khuyết tật.
Trong kinh doanh và truyền thông, bảo trợ (sponsor) là việc tài trợ tài chính hoặc vật chất cho sự kiện, chương trình để quảng bá thương hiệu.
Trong pháp luật, bảo trợ có thể hiểu là việc một cá nhân hoặc tổ chức đứng ra chịu trách nhiệm pháp lý cho người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của bảo trợ
Bảo trợ là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 保助 trong tiếng Hán, mang nghĩa che chở và giúp đỡ.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính, pháp luật và truyền thông Việt Nam, thể hiện mối quan hệ hỗ trợ có trách nhiệm.
Bảo trợ sử dụng trong trường hợp nào?
Bảo trợ được dùng khi nói về việc tài trợ sự kiện, chương trình truyền hình, hỗ trợ người yếu thế trong xã hội, hoặc đứng ra chịu trách nhiệm cho ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bảo trợ
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ bảo trợ:
Ví dụ 1: “Chương trình này do Công ty ABC bảo trợ.”
Phân tích: Dùng trong truyền thông, chỉ việc doanh nghiệp tài trợ cho chương trình.
Ví dụ 2: “Trung tâm bảo trợ xã hội tiếp nhận người già neo đơn.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xã hội, chỉ cơ sở chăm sóc người yếu thế.
Ví dụ 3: “Anh ấy nhận bảo trợ cho em nhỏ mồ côi đến khi trưởng thành.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc cá nhân đứng ra nuôi dưỡng, hỗ trợ trẻ em.
Ví dụ 4: “Giải đấu năm nay có nhà bảo trợ chính là thương hiệu thể thao X.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ đơn vị tài trợ chính cho giải đấu.
Ví dụ 5: “Chính sách bảo trợ xã hội giúp giảm bớt khó khăn cho người khuyết tật.”
Phân tích: Dùng trong chính sách nhà nước, chỉ các chương trình hỗ trợ an sinh.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bảo trợ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bảo trợ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tài trợ | Bỏ mặc |
| Hỗ trợ | Phớt lờ |
| Đỡ đầu | Ruồng bỏ |
| Che chở | Từ chối |
| Giúp đỡ | Bỏ rơi |
| Ủng hộ | Thờ ơ |
Dịch bảo trợ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bảo trợ | 赞助 (Zànzhù) | Sponsor / Patronage | 後援 (Kouen) | 후원 (Huwon) |
Kết luận
Bảo trợ là gì? Đó là việc che chở, hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần cho người hoặc hoạt động nào đó. Hiểu đúng nghĩa bảo trợ giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và công việc.
