Lục vấn là gì? ❓ Nghĩa, giải thích Lục vấn

Lục vấn là gì? Lục vấn là hành động tra hỏi, chất vấn gay gắt nhằm buộc ai đó khai báo hoặc thừa nhận điều gì đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra hoặc khi ai đó bị truy vấn gắt gao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lục vấn” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lục vấn nghĩa là gì?

Lục vấn là động từ chỉ hành động tra hỏi, chất vấn một cách gay gắt, liên tục để buộc đối phương phải khai báo sự thật. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “lục” (勠) mang nghĩa tra xét, “vấn” (問) nghĩa là hỏi.

Trong tiếng Việt, từ “lục vấn” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Tra hỏi, chất vấn gay gắt trong môi trường điều tra, thẩm vấn. Ví dụ: “Cảnh sát lục vấn nghi phạm suốt đêm.”

Nghĩa mở rộng: Hỏi dồn dập, truy vấn liên tục trong giao tiếp hàng ngày. Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc hỏi quá mức gây khó chịu.

Trong văn học: Từ này hay xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám, phim hình sự để mô tả cảnh thẩm vấn tội phạm.

Lục vấn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lục vấn” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Trong tiếng Hán, cụm từ này mang nghĩa tra xét, thẩm vấn nghiêm khắc.

Sử dụng “lục vấn” khi muốn diễn tả hành động tra hỏi gay gắt, có tính chất ép buộc đối phương phải trả lời.

Cách sử dụng “Lục vấn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lục vấn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lục vấn” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tra hỏi, chất vấn. Ví dụ: lục vấn nghi phạm, bị lục vấn, lục vấn suốt đêm.

Danh từ: Chỉ cuộc tra hỏi. Ví dụ: cuộc lục vấn, buổi lục vấn kéo dài.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục vấn”

Từ “lục vấn” thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính chất tra xét:

Ví dụ 1: “Cơ quan điều tra lục vấn nghi phạm để tìm ra sự thật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động thẩm vấn chính thức.

Ví dụ 2: “Mẹ lục vấn con trai về việc đi đâu tối qua.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, mang sắc thái hỏi dồn dập, gay gắt.

Ví dụ 3: “Sau nhiều giờ bị lục vấn, hắn cuối cùng cũng khai nhận.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất kéo dài, áp lực của cuộc tra hỏi.

Ví dụ 4: “Đừng lục vấn tôi nữa, tôi đã nói hết rồi!”

Phân tích: Thể hiện sự khó chịu khi bị hỏi quá nhiều.

Ví dụ 5: “Cuộc lục vấn diễn ra căng thẳng suốt cả đêm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ buổi tra hỏi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lục vấn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lục vấn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lục vấn” với “hỏi han” (hỏi thăm ân cần).

Cách dùng đúng: “Lục vấn” mang tính gay gắt, ép buộc; “hỏi han” mang tính quan tâm, nhẹ nhàng.

Trường hợp 2: Dùng “lục vấn” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lục vấn” khi muốn nhấn mạnh sự tra hỏi gay gắt, không dùng cho câu hỏi thông thường.

“Lục vấn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục vấn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẩm vấn Hỏi han
Tra hỏi Thăm hỏi
Chất vấn Trò chuyện
Truy vấn Tâm sự
Hỏi cung Im lặng
Tra xét Lắng nghe

Kết luận

Lục vấn là gì? Tóm lại, lục vấn là hành động tra hỏi, chất vấn gay gắt nhằm buộc ai đó khai báo sự thật. Hiểu đúng từ “lục vấn” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và phân biệt với các từ cùng nghĩa khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.