Bắn tốc độ là gì? 🚗 Nghĩa và giải thích BTC
Bắn tốc độ là gì? Bắn tốc độ là việc cảnh sát giao thông sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo lường và tính toán tốc độ của phương tiện trên một đoạn đường nhất định, nhằm xác định xe có vi phạm tốc độ cho phép hay không. Đây là biện pháp quan trọng giúp đảm bảo an toàn giao thông đường bộ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, các loại máy bắn tốc độ và quy định pháp luật liên quan nhé!
Bắn tốc độ nghĩa là gì?
Bắn tốc độ là thuật ngữ chỉ hoạt động kiểm tra, đo lường vận tốc của phương tiện giao thông bằng thiết bị chuyên dụng do lực lượng cảnh sát giao thông (CSGT) thực hiện. Đây là nghiệp vụ phổ biến trong công tác đảm bảo trật tự an toàn giao thông.
Trong thực tế, từ “bắn tốc độ” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong giao thông đường bộ: Bắn tốc độ là biện pháp kiểm soát tốc độ phương tiện, giúp phát hiện và xử lý các trường hợp chạy quá tốc độ quy định. Thiết bị bắn tốc độ còn có khả năng ghi lại hình ảnh, biển số xe vi phạm.
Trong đời sống: Cụm từ này thường được tài xế sử dụng khi cảnh báo nhau về các điểm CSGT đang kiểm tra tốc độ trên đường.
Về mặt kỹ thuật: Máy bắn tốc độ hoạt động dựa trên công nghệ radar hoặc laser, có thể đo chính xác vận tốc của xe trong phạm vi hàng trăm mét.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắn tốc độ”
Thuật ngữ “bắn tốc độ” xuất phát từ hình dạng thiết bị đo tốc độ giống súng và động tác nhắm bắn khi sử dụng. Máy bắn tốc độ được du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của hệ thống giám sát giao thông hiện đại.
Sử dụng “bắn tốc độ” khi nói về hoạt động kiểm tra tốc độ xe cộ của CSGT, đặc biệt trên các tuyến cao tốc, quốc lộ và đường nội đô.
Bắn tốc độ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bắn tốc độ” được dùng khi mô tả hoạt động kiểm tra tốc độ của CSGT, cảnh báo điểm bắn tốc độ trên đường, hoặc khi người điều khiển phương tiện bị xử phạt vì chạy quá tốc độ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắn tốc độ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắn tốc độ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoạn cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ đang bắn tốc độ, anh em chạy cẩn thận.”
Phân tích: Dùng để cảnh báo tài xế về việc CSGT đang kiểm tra tốc độ trên tuyến đường cụ thể.
Ví dụ 2: “Hôm qua tôi bị bắn tốc độ ở quốc lộ 1A, phạt 4 triệu đồng.”
Phân tích: Chỉ việc bị CSGT phát hiện vi phạm tốc độ và xử phạt hành chính.
Ví dụ 3: “Máy bắn tốc độ di động có thể đo được vận tốc xe trong phạm vi 800 mét.”
Phân tích: Đề cập đến tính năng kỹ thuật của thiết bị đo tốc độ chuyên dụng.
Ví dụ 4: “CSGT được phép bắn tốc độ công khai hoặc hóa trang trên mọi tuyến đường.”
Phân tích: Nói về quy định pháp luật cho phép lực lượng chức năng kiểm tra tốc độ.
Ví dụ 5: “Khi bị bắn tốc độ, tài xế có quyền yêu cầu xem hình ảnh vi phạm.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền lợi của người điều khiển phương tiện khi bị xử lý vi phạm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắn tốc độ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắn tốc độ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đo tốc độ | Bỏ qua vi phạm |
| Kiểm tra tốc độ | Miễn xử phạt |
| Giám sát tốc độ | Không kiểm soát |
| Phát hiện vi phạm tốc độ | Thả lỏng giao thông |
| Tuần tra kiểm soát | Bỏ mặc vi phạm |
| Ghi nhận vi phạm | Không giám sát |
Dịch “Bắn tốc độ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bắn tốc độ | 测速 (Cè sù) | Speed check / Speed gun | 速度測定 (Sokudo sokutei) | 속도 측정 (Sokdo cheukjeong) |
Kết luận
Bắn tốc độ là gì? Tóm lại, bắn tốc độ là hoạt động đo lường và kiểm tra tốc độ phương tiện giao thông của CSGT nhằm đảm bảo an toàn giao thông. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp tài xế tuân thủ luật và tránh bị xử phạt.
