Cơ quan ngôn luận là gì? 📰 Nghĩa CQNL

Cơ quan ngôn luận là gì? Cơ quan ngôn luận là tổ chức truyền thông chính thức, đại diện cho tiếng nói của một đảng phái, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, thường gặp trong văn bản chính trị và pháp luật. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Cơ quan ngôn luận nghĩa là gì?

Cơ quan ngôn luận là đơn vị báo chí, truyền thông được giao nhiệm vụ phát ngôn, tuyên truyền đường lối, quan điểm của một tổ chức, đảng phái hoặc cơ quan nhà nước. Đây là cụm danh từ thuộc lĩnh vực báo chí – truyền thông.

Trong tiếng Việt, “cơ quan ngôn luận” được hiểu theo các nghĩa:

Trong chính trị: Chỉ các tờ báo, đài phát thanh, truyền hình là tiếng nói chính thức của Đảng, Nhà nước hoặc tổ chức chính trị – xã hội. Ví dụ: Báo Nhân Dân là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trong báo chí: Dùng để phân biệt các cơ quan báo chí có tính chất đại diện, phát ngôn chính thức với các tờ báo thương mại, giải trí thông thường.

Trong pháp luật: Cơ quan ngôn luận được quy định rõ trong Luật Báo chí, có trách nhiệm thông tin chính xác, kịp thời theo định hướng của cơ quan chủ quản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ quan ngôn luận”

Cụm từ “cơ quan ngôn luận” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cơ quan” nghĩa là tổ chức, bộ phận; “ngôn luận” nghĩa là lời nói, phát ngôn công khai. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ khi báo chí cách mạng Việt Nam ra đời.

Sử dụng “cơ quan ngôn luận” khi đề cập đến các đơn vị báo chí đại diện tiếng nói chính thức của tổ chức, đảng phái hoặc cơ quan nhà nước.

Cách sử dụng “Cơ quan ngôn luận” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cơ quan ngôn luận” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cơ quan ngôn luận” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ này thường dùng trong các buổi họp báo, hội nghị, khi giới thiệu về vai trò của một tờ báo hoặc đài truyền hình.

Trong văn viết: “Cơ quan ngôn luận” xuất hiện trong văn bản pháp luật về báo chí, bài nghiên cứu truyền thông, manchette (tên đầu báo) và các tài liệu chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ quan ngôn luận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cơ quan ngôn luận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Báo Nhân Dân là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam.”

Phân tích: Giới thiệu vai trò chính thức của tờ báo trong hệ thống chính trị.

Ví dụ 2: “Các cơ quan ngôn luận cần đưa tin chính xác, khách quan về tình hình đất nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của báo chí trong việc thông tin đến công chúng.

Ví dụ 3: “Tạp chí Cộng sản là cơ quan ngôn luận lý luận chính trị của Trung ương Đảng.”

Phân tích: Chỉ rõ chức năng tuyên truyền lý luận của tạp chí.

Ví dụ 4: “Cơ quan ngôn luận của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam là Báo Lao Động.”

Phân tích: Xác định mối quan hệ giữa tổ chức và cơ quan báo chí trực thuộc.

Ví dụ 5: “Phóng viên cơ quan ngôn luận được ưu tiên tiếp cận thông tin từ các cơ quan nhà nước.”

Phân tích: Nói về quyền tác nghiệp của nhà báo thuộc cơ quan ngôn luận chính thức.

“Cơ quan ngôn luận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ quan ngôn luận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ quan báo chí Báo lá cải
Cơ quan truyền thông Mạng xã hội cá nhân
Tiếng nói chính thức Tin đồn
Đơn vị phát ngôn Blog cá nhân
Diễn đàn chính thống Kênh truyền thông tự phát
Phương tiện thông tin đại chúng Nguồn tin không chính thức

Kết luận

Cơ quan ngôn luận là gì? Tóm lại, cơ quan ngôn luận là đơn vị báo chí đại diện tiếng nói chính thức của tổ chức, đảng phái hoặc cơ quan nhà nước. Hiểu đúng “cơ quan ngôn luận” giúp bạn phân biệt các loại hình báo chí và tiếp nhận thông tin từ nguồn chính thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.