Bần cố nông là gì? 👨🌾 Nghĩa Bần cố nông
Bần cố nông là gì? Bần cố nông là thuật ngữ chỉ tầng lớp nông dân nghèo khổ nhất trong xã hội cũ, không có hoặc có rất ít ruộng đất, phải đi làm thuê cho địa chủ, phú nông để sinh sống. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử cải cách ruộng đất Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt bần cố nông với các tầng lớp khác nhé!
Bần cố nông nghĩa là gì?
Bần cố nông là cách gọi gộp của hai tầng lớp “bần nông” và “cố nông” – những nông dân nghèo khổ nhất trong xã hội phong kiến, không có đủ ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc lĩnh canh để sinh sống.
Cụ thể, “bần cố nông” bao gồm hai thành phần:
Bần nông: Là tầng lớp nông dân nghèo sở hữu một ít ruộng đất nhưng không đủ canh tác. Họ phải thuê mướn công cụ lao động, trâu cày hoặc đi làm thuê cho địa chủ, phú nông mới đủ xoay sở cuộc sống.
Cố nông (điền tốt): Là tầng lớp vô sản ở nông thôn, nghèo khổ nhất trong xã hội. Họ hoàn toàn không có ruộng đất, không có công cụ sản xuất, sống chủ yếu bằng cách đi làm thuê, ở mướn cho địa chủ và chịu sự bóc lột nặng nề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bần cố nông”
Thuật ngữ “bần cố nông” xuất hiện trong thời kỳ cải cách ruộng đất tại Việt Nam, dùng để phân loại thành phần giai cấp nông dân. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt với “bần” (貧) nghĩa là nghèo, “cố” (雇) nghĩa là làm thuê, “nông” (農) nghĩa là nông dân.
Sử dụng “bần cố nông” khi nói về tầng lớp nông dân nghèo khổ trong lịch sử, hoặc khi đề cập đến thành phần gia đình trong sơ yếu lý lịch.
Bần cố nông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bần cố nông” được dùng khi phân loại giai cấp xã hội, kê khai thành phần gia đình trong sơ yếu lý lịch, hoặc khi nghiên cứu lịch sử cải cách ruộng đất Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bần cố nông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bần cố nông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi xuất thân từ gia đình bần cố nông.”
Phân tích: Dùng để chỉ thành phần xuất thân gia đình thuộc tầng lớp nông dân nghèo.
Ví dụ 2: “Cách mạng dựa vào bần cố nông để thực hiện cải cách ruộng đất.”
Phân tích: Nói về vai trò của tầng lớp này trong phong trào cách mạng.
Ví dụ 3: “Cuộc sống bần cố nông thời xưa vô cùng cơ cực, thiếu thốn.”
Phân tích: Mô tả hoàn cảnh khó khăn của tầng lớp nông dân nghèo.
Ví dụ 4: “Trong mục thành phần gia đình, bố tôi ghi là bần cố nông.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kê khai sơ yếu lý lịch.
Ví dụ 5: “Bần cố nông chiếm phần lớn dân số nông thôn Việt Nam trước năm 1945.”
Phân tích: Đề cập đến thực trạng xã hội trong giai đoạn lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bần cố nông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bần cố nông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nông dân nghèo | Địa chủ |
| Tá điền | Phú nông |
| Điền tốt | Trung nông |
| Người làm thuê | Tư sản |
| Vô sản nông thôn | Tiểu chủ |
| Dân cày nghèo | Nhà giàu |
Dịch “Bần cố nông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bần cố nông | 貧雇農 (Pín gù nóng) | Poor peasants and farm hands | 貧農 (Hinnō) | 빈농 (Binnong) |
Kết luận
Bần cố nông là gì? Tóm lại, bần cố nông là tầng lớp nông dân nghèo khổ nhất trong xã hội cũ, gồm bần nông và cố nông. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm rõ lịch sử và kê khai chính xác thành phần gia đình.
