Giác kế là gì? 🎺 Nghĩa và giải thích Giác kế
Giác kế là gì? Giác kế là dụng cụ đo góc dùng trong thiên văn học, hàng hải và đo đạc địa hình, giúp xác định góc giữa hai điểm quan sát. Đây là thiết bị quan trọng từng được sử dụng rộng rãi trong việc định vị tàu thuyền trên biển. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng “giác kế” ngay bên dưới!
Giác kế nghĩa là gì?
Giác kế là thiết bị quang học dùng để đo góc giữa hai vật thể nhìn thấy được, đặc biệt là góc giữa thiên thể (mặt trời, sao) và đường chân trời. Đây là danh từ chỉ dụng cụ đo lường, tiếng Anh gọi là “Sextant”.
Trong tiếng Việt, “giác kế” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong hàng hải: Giác kế là công cụ không thể thiếu giúp thủy thủ xác định vị trí tàu trên biển bằng cách đo góc của các thiên thể.
Trong thiên văn học: Giác kế được dùng để quan sát và đo đạc vị trí các ngôi sao, hành tinh trên bầu trời.
Trong đo đạc địa hình: Thiết bị này hỗ trợ đo góc trong khảo sát, lập bản đồ và xây dựng công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giác kế”
Giác kế được phát minh vào năm 1731 bởi John Hadley (Anh) và Thomas Godfrey (Mỹ) một cách độc lập, trở thành công cụ định vị quan trọng nhất trong hàng hải suốt nhiều thế kỷ.
Sử dụng “giác kế” khi nói về dụng cụ đo góc trong hàng hải, thiên văn học hoặc các hoạt động đo đạc chuyên nghiệp.
Cách sử dụng “Giác kế” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giác kế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giác kế” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giác kế” thường xuất hiện trong các buổi huấn luyện hàng hải, bài giảng thiên văn học hoặc thảo luận về lịch sử khám phá đại dương.
Trong văn viết: “Giác kế” xuất hiện trong sách giáo khoa vật lý, tài liệu hàng hải, sách lịch sử khoa học và các báo cáo khảo sát địa hình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giác kế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giác kế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thuyền trưởng sử dụng giác kế để xác định vị trí tàu giữa đại dương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hàng hải, chỉ công cụ định vị truyền thống.
Ví dụ 2: “Giác kế là phát minh quan trọng giúp các nhà thám hiểm vượt đại dương an toàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhấn mạnh vai trò của thiết bị.
Ví dụ 3: “Sinh viên ngành hàng hải cần thành thạo cách sử dụng giác kế.”
Phân tích: Dùng trong đào tạo chuyên ngành, chỉ kỹ năng cần thiết.
Ví dụ 4: “Nhà thiên văn dùng giác kế đo góc của ngôi sao so với đường chân trời.”
Phân tích: Dùng trong thiên văn học, mô tả cách đo đạc thiên thể.
Ví dụ 5: “Dù có GPS hiện đại, giác kế vẫn là thiết bị dự phòng quan trọng trên tàu.”
Phân tích: So sánh công nghệ truyền thống và hiện đại trong hàng hải.
“Giác kế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giác kế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kính lục phân | La bàn |
| Dụng cụ đo góc | Đồng hồ đo tốc độ |
| Thiết bị định vị thiên văn | Máy đo khoảng cách |
| Máy đo góc | Thước đo chiều dài |
| Octant (bát phân kế) | Radar |
| Astrolabe (thiên cầu kế) | GPS |
Kết luận
Giác kế là gì? Tóm lại, giác kế là dụng cụ đo góc quan trọng trong hàng hải và thiên văn học, giúp xác định vị trí dựa trên thiên thể. Hiểu đúng từ “giác kế” giúp bạn mở rộng kiến thức về lịch sử khoa học và kỹ thuật định vị truyền thống.
