Kinh điển là gì? 📖 Ý nghĩa, cách dùng Kinh điển
Kinh điển là gì? Kinh điển là tính từ chỉ những tác phẩm, học thuyết hoặc giá trị có tính mẫu mực, tiêu biểu và được công nhận rộng rãi, có sức ảnh hưởng lâu dài trong văn học, nghệ thuật hoặc triết học. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kinh điển” nhé!
Kinh điển nghĩa là gì?
Kinh điển là tác phẩm hoặc giá trị được coi là khuôn mẫu, tiêu biểu cho một học thuyết, chủ nghĩa hoặc lĩnh vực, có sức ảnh hưởng vượt thời gian. Từ này vừa là danh từ vừa là tính từ trong tiếng Việt.
Từ “kinh điển” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán Việt: “kinh” (經) nghĩa là sách vở, và “điển” (典) nghĩa là sách của người xưa. Khi kết hợp, từ này chỉ những tác phẩm được xem là chuẩn mực, có giá trị bền vững.
Trong văn học: “Kinh điển” dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian như “Truyện Kiều” của Nguyễn Du, các tác phẩm của Shakespeare hay “Sherlock Holmes” của Conan Doyle.
Trong đời sống hiện đại: Từ này còn được dùng để mô tả phim ảnh, âm nhạc, thời trang có phong cách cổ điển, mẫu mực. Ví dụ: “bộ phim kinh điển”, “bản nhạc kinh điển”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh điển”
Từ “kinh điển” có nguồn gốc Hán Việt, tương đương với từ “classique” (tiếng Pháp) hoặc “classicus” (tiếng La Tinh), ban đầu mang nghĩa “thuộc về tầng lớp cao”. Về sau, từ này chuyển nghĩa thành “thứ hạng cao, mẫu mực trong một lĩnh vực”.
Sử dụng từ “kinh điển” khi muốn đề cập đến những tác phẩm, học thuyết, giá trị được công nhận là tiêu biểu, có sức ảnh hưởng lớn và bền vững theo thời gian.
Kinh điển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kinh điển” được dùng khi nói về tác phẩm văn học, nghệ thuật, triết học có giá trị mẫu mực; hoặc khi mô tả phong cách cổ điển, truyền thống trong thời trang, âm nhạc, điện ảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh điển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh điển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Truyện Kiều được coi là tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để khẳng định giá trị mẫu mực, tiêu biểu của tác phẩm trong nền văn học dân tộc.
Ví dụ 2: “Nghiên cứu những tác phẩm của các nhà kinh điển chủ nghĩa Mác-Lênin.”
Phân tích: “Nhà kinh điển” chỉ những tác giả có tác phẩm được xem là nền tảng, chuẩn mực của một học thuyết.
Ví dụ 3: “Bộ phim Bố Già là kinh điển của dòng phim gangster.”
Phân tích: Dùng để đánh giá bộ phim có giá trị mẫu mực, có sức ảnh hưởng lớn trong thể loại của nó.
Ví dụ 4: “Cô ấy mặc chiếc váy đen kinh điển rất sang trọng.”
Phân tích: “Kinh điển” ở đây chỉ phong cách cổ điển, không lỗi mốt, luôn phù hợp mọi thời đại.
Ví dụ 5: “Đây là câu nói kinh điển mà ai cũng biết.”
Phân tích: Dùng để chỉ câu nói nổi tiếng, được nhiều người biết đến và thường xuyên trích dẫn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh điển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh điển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cổ điển | Hiện đại |
| Mẫu mực | Phổ thông |
| Tiêu biểu | Tầm thường |
| Chuẩn mực | Mới mẻ |
| Điển hình | Đương đại |
| Truyền thống | Tân thời |
Dịch “Kinh điển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh điển | 经典 (Jīngdiǎn) | Classic | クラシック (Kurashikku) | 고전 (Gojeon) |
Kết luận
Kinh điển là gì? Tóm lại, kinh điển là từ chỉ những tác phẩm, giá trị có tính mẫu mực, tiêu biểu và có sức ảnh hưởng vượt thời gian trong văn học, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.
