Xuất trận là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Xuất trận là gì? Xuất trận là hành động ra trận chiến đấu, thường dùng để chỉ việc quân đội hoặc chiến binh tiến ra chiến trường tham gia giao tranh. Đây là từ Hán Việt mang đậm sắc thái quân sự, lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa mở rộng của “xuất trận” ngay bên dưới!

Xuất trận nghĩa là gì?

Xuất trận là việc ra khỏi doanh trại, tiến vào trận địa để chiến đấu với đối phương. Đây là động từ thuộc lĩnh vực quân sự, thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và phim ảnh.

Trong tiếng Việt, từ “xuất trận” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tướng lĩnh, binh sĩ ra trận đánh giặc. Ví dụ: “Vị tướng xuất trận đầu tiên.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong thể thao, game để chỉ việc tham gia thi đấu, vào trận. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam xuất trận lúc 19h.”

Nghĩa bóng: Chỉ việc bắt đầu tham gia một công việc quan trọng, mang tính thử thách. Ví dụ: “Anh ấy xuất trận trong cuộc đàm phán.”

Xuất trận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xuất trận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xuất” (出) nghĩa là ra, đi ra; “trận” (陣) nghĩa là trận đánh, chiến trường. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong sử sách, truyện Tam Quốc, binh pháp cổ đại.

Sử dụng “xuất trận” khi nói về việc ra chiến trường, tham gia thi đấu hoặc bắt đầu một nhiệm vụ quan trọng.

Cách sử dụng “Xuất trận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất trận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xuất trận” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết kiếm hiệp, bài báo thể thao.

Văn nói: Sử dụng khi bình luận thể thao, chơi game hoặc nói về việc bắt đầu công việc quan trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất trận”

Từ “xuất trận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Quan Vũ một mình xuất trận chém Hoa Hùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động ra trận chiến đấu trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Messi xuất trận trong trận chung kết World Cup.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ việc cầu thủ ra sân thi đấu.

Ví dụ 3: “Đội hình xuất trận của đội tuyển Việt Nam gồm những ai?”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ danh sách cầu thủ ra sân.

Ví dụ 4: “Trước khi xuất trận, tướng quân động viên ba quân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự truyền thống.

Ví dụ 5: “Game thủ chọn tướng xuất trận trong Liên Quân Mobile.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh game, chỉ việc chọn nhân vật vào trận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất trận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất trận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xuất trận” với “xung trận” (lao vào trận).

Cách dùng đúng: “Xuất trận” là ra trận, “xung trận” là xông vào trận chiến đấu.

Trường hợp 2: Dùng “xuất trận” cho hoạt động thường ngày không mang tính thử thách.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi có yếu tố cạnh tranh, đối kháng hoặc nhiệm vụ quan trọng.

“Xuất trận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất trận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ra trận Rút lui
Xung trận Lui binh
Lâm trận Thoái lui
Vào trận Án binh
Ra sân (thể thao) Dự bị
Tham chiến Đình chiến

Kết luận

Xuất trận là gì? Tóm lại, xuất trận là hành động ra trận chiến đấu hoặc tham gia thi đấu, cạnh tranh. Hiểu đúng từ “xuất trận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả văn cảnh lịch sử lẫn hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.