Xu thời là gì? 📊 Nghĩa Xu thời
Xu thời là gì? Xu thời là tính từ chỉ người có thái độ chiều theo thời thế, thay đổi lập trường để mưu cầu lợi ích cá nhân. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán người thiếu chính kiến, hay nịnh bợ kẻ có quyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “xu thời” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Xu thời là gì?
Xu thời là tính từ chỉ thái độ, hành vi của người hay thay đổi theo thời thế, chiều theo số đông hoặc kẻ mạnh để đạt được lợi ích riêng. Đây là từ ghép Hán Việt mang nghĩa tiêu cực.
Trong tiếng Việt, từ “xu thời” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ người chạy theo thời thế, không có lập trường vững vàng, dễ thay đổi quan điểm tùy hoàn cảnh.
Nghĩa mở rộng: Dùng để phê phán người cơ hội, nịnh bợ, xu nịnh kẻ có quyền lực hoặc địa vị cao.
Trong văn học: Từ “xu thời” thường xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội, chỉ những kẻ bán rẻ lương tâm để vinh thân phì gia.
Xu thời có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xu thời” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xu” (趨) nghĩa là chạy theo, hướng về; “thời” (時) nghĩa là thời thế, thời cuộc. Ghép lại, “xu thời” nghĩa là chạy theo thời thế.
Sử dụng “xu thời” khi muốn phê phán người thiếu chính kiến, hay thay đổi lập trường vì lợi ích.
Cách sử dụng “Xu thời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xu thời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xu thời” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người. Ví dụ: kẻ xu thời, bọn xu thời, thái độ xu thời.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để nhận xét. Ví dụ: “Hắn rất xu thời.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xu thời”
Từ “xu thời” thường dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích thái độ cơ hội của ai đó:
Ví dụ 1: “Những kẻ xu thời luôn biết cách nịnh bợ cấp trên.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “kẻ”, chỉ người hay xu nịnh.
Ví dụ 2: “Anh ta bị mọi người khinh vì thái độ xu thời.”
Phân tích: “Xu thời” bổ nghĩa cho “thái độ”, mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ 3: “Đừng sống xu thời, hãy giữ vững lập trường của mình.”
Phân tích: Dùng như vị ngữ, khuyên nhủ không nên chạy theo thời thế.
Ví dụ 4: “Bọn xu thời bám váy quan lớn để tiến thân.”
Phân tích: Chỉ nhóm người cơ hội, nịnh bợ kẻ quyền thế.
Ví dụ 5: “Văn chương xu thời thường thiếu giá trị lâu bền.”
Phân tích: Chỉ loại văn chương chiều theo thị hiếu nhất thời.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xu thời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xu thời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xu thời” với “xu hướng” (direction, trend).
Cách dùng đúng: “Xu thời” chỉ thái độ tiêu cực; “xu hướng” chỉ chiều hướng phát triển.
Trường hợp 2: Dùng “xu thời” với nghĩa tích cực.
Cách dùng đúng: “Xu thời” luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen.
“Xu thời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xu thời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xu nịnh | Chính trực |
| A dua | Kiên định |
| Cơ hội | Trung thành |
| Nịnh bợ | Ngay thẳng |
| Luồn cúi | Cương trực |
| Bợ đỡ | Khí tiết |
Kết luận
Xu thời là gì? Tóm lại, xu thời là tính từ chỉ người hay chạy theo thời thế, thiếu chính kiến. Hiểu đúng từ “xu thời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện thái độ sống đáng phê phán.
