Thôn là gì? 🏘️ Tìm hiểu nghĩa Thôn chi tiết

Thôn là gì? Thôn là khu vực dân cư ở nông thôn, gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã. Đây là đơn vị tổ chức cộng đồng quan trọng trong đời sống người Việt, nơi gìn giữ văn hóa và phong tục truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thôn” trong tiếng Việt nhé!

Thôn nghĩa là gì?

Thôn là điểm tụ cư của người Việt ở vùng nông thôn, gồm một số xóm, là một phần của làng hoặc xã. Ở miền Nam Việt Nam, thôn thường được gọi là “ấp”.

Trong đời sống xã hội, thôn mang nhiều ý nghĩa quan trọng:

Về mặt hành chính: Thôn không phải đơn vị hành chính nhà nước mà là tổ chức dân cư tự quản dưới cấp xã. Cư dân bầu ra trưởng thôn để điều hành công việc chung.

Về mặt văn hóa: Thôn là nơi gìn giữ hương ước, tín ngưỡng và phong tục tập quán. Mỗi thôn thường có đình làng thờ Thành hoàng, nơi tổ chức lễ hội và sinh hoạt cộng đồng.

Về mặt xã hội: Cư dân trong thôn thường có hai mối quan hệ chặt chẽ: quan hệ láng giềng và quan hệ họ hàng, tạo nên sự gắn kết bền chặt giữa các thành viên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thôn”

Từ “thôn” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 村 (bính âm: cūn) trong tiếng Trung. Từ này được du nhập vào Việt Nam theo trào lưu Hán hóa từ xa xưa.

Sử dụng từ “thôn” khi nói về khu vực dân cư nông thôn, đơn vị tổ chức cộng đồng hoặc khi đề cập đến văn hóa làng xã truyền thống.

Thôn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thôn” được dùng khi mô tả khu vực dân cư nông thôn, trong văn bản hành chính, hoặc khi nói về đời sống làng quê Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông bà nội tôi sống ở thôn Đông, xã Trường Yên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ địa điểm cư trú cụ thể trong cấu trúc hành chính.

Ví dụ 2: “Gõ sừng, mục tử lại cô thôn.” (Bà huyện Thanh Quan)

Phân tích: “Cô thôn” nghĩa là thôn xóm hẻo lánh, dùng trong văn học để tạo hình ảnh buồn vắng.

Ví dụ 3: “Hội nghị bầu trưởng thôn được tổ chức vào cuối tuần.”

Phân tích: Đề cập đến hoạt động tự quản của cộng đồng dân cư.

Ví dụ 4: “Thôn nữ gánh lúa về trong ánh hoàng hôn.”

Phân tích: “Thôn nữ” chỉ cô gái quê, mang sắc thái mộc mạc, chân chất.

Ví dụ 5: “Làng tôi có ba thôn: thôn Thượng, thôn Trung và thôn Hạ.”

Phân tích: Thể hiện cấu trúc phân chia trong một làng truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làng Thành phố
Xóm Đô thị
Ấp Phố
Bản Thị trấn
Buôn Khu phố
Sóc Quận

Dịch “Thôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thôn 村 (Cūn) Hamlet / Village 村 (Mura) 마을 (Ma-eul)

Kết luận

Thôn là gì? Tóm lại, thôn là khu vực dân cư nông thôn, đơn vị tổ chức cộng đồng tự quản, nơi gìn giữ văn hóa và bản sắc làng quê Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.