Cung cấp là gì? 📦 Nghĩa và giải thích Cung cấp
Cung cấp là gì? Cung cấp là động từ chỉ hành động đưa ra, trao cho người khác những thứ cần thiết như hàng hóa, dịch vụ, thông tin hoặc nguồn lực. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong kinh tế, đời sống và giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung cấp” ngay bên dưới!
Cung cấp nghĩa là gì?
Cung cấp là động từ chỉ việc đưa ra, trao cho ai đó những gì họ cần như vật phẩm, dịch vụ, thông tin hoặc các nguồn lực khác. Từ này nhấn mạnh hành động chủ động đáp ứng nhu cầu của người nhận.
Trong tiếng Việt, từ “cung cấp” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong kinh tế, thương mại: “Cung cấp” chỉ việc đưa hàng hóa, sản phẩm ra thị trường để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Ví dụ: “Công ty cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy.”
Trong lĩnh vực dịch vụ: Từ này dùng khi nói về việc mang đến các dịch vụ như điện, nước, internet. Ví dụ: “Nhà mạng cung cấp gói cước mới.”
Trong giao tiếp đời thường: “Cung cấp” còn được dùng khi đưa ra thông tin, tài liệu hoặc hỗ trợ ai đó. Ví dụ: “Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát.”
Trong pháp luật: Từ này xuất hiện trong các văn bản quy định về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, tài liệu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung cấp”
Từ “cung cấp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cung” (供) nghĩa là dâng lên, đưa cho và “cấp” (給) nghĩa là trao, phát. Ghép lại, “cung cấp” mang nghĩa đưa ra, trao cho những thứ cần thiết.
Sử dụng “cung cấp” khi muốn diễn tả hành động chủ động đưa ra hàng hóa, dịch vụ, thông tin hoặc nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của người khác.
Cách sử dụng “Cung cấp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung cấp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cung cấp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cung cấp” thường xuất hiện trong giao tiếp công việc, trao đổi thông tin. Ví dụ: “Bạn có thể cung cấp số điện thoại được không?”
Trong văn viết: “Cung cấp” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, hợp đồng thương mại, báo chí và các tài liệu chính thức. Ví dụ: “Bên A có trách nhiệm cung cấp hàng hóa đúng hạn.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung cấp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung cấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Siêu thị cung cấp đầy đủ các mặt hàng thiết yếu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ việc đưa hàng hóa ra bán.
Ví dụ 2: “Nhân chứng cung cấp lời khai quan trọng cho vụ án.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc đưa ra thông tin.
Ví dụ 3: “Công ty điện lực cung cấp điện cho toàn thành phố.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực dịch vụ công ích.
Ví dụ 4: “Website này cung cấp kiến thức miễn phí cho học sinh.”
Phân tích: Chỉ việc chia sẻ, đưa ra nguồn tài liệu học tập.
Ví dụ 5: “Nhà cung cấp cam kết giao hàng trong 24 giờ.”
Phân tích: “Nhà cung cấp” là danh từ chỉ đơn vị chuyên đưa ra sản phẩm, dịch vụ.
“Cung cấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung cấp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cấp phát | Thu hồi |
| Cung ứng | Tịch thu |
| Phân phối | Giữ lại |
| Trao | Lấy đi |
| Đưa ra | Cắt giảm |
| Hỗ trợ | Từ chối |
Kết luận
Cung cấp là gì? Tóm lại, cung cấp là hành động đưa ra, trao cho người khác những thứ cần thiết như hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin. Hiểu đúng từ “cung cấp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
