Xa vời là gì? 📍 Ý nghĩa Xa vời

Xa vời là gì? Xa vời là tính từ chỉ khoảng cách rất xa, khó với tới hoặc khó đạt được. Từ này thường mang sắc thái trữ tình, gợi cảm giác về sự cách biệt mênh mông trong không gian, thời gian hoặc tình cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “xa vời” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Xa vời nghĩa là gì?

Xa vời là tính từ diễn tả khoảng cách rất xa, mang tính trừu tượng hoặc khó chạm tới. Từ này được cấu tạo từ “xa” kết hợp với “vời” – yếu tố nhấn mạnh sự mênh mông, hun hút.

Trong tiếng Việt, “xa vời” có các cách hiểu:

Nghĩa không gian: Chỉ khoảng cách địa lý rất xa, mờ mịt. Ví dụ: “Quê hương xa vời nghìn dặm.”

Nghĩa thời gian: Diễn tả quá khứ hoặc tương lai xa xôi, khó hình dung. Ví dụ: “Ký ức tuổi thơ xa vời như giấc mơ.”

Nghĩa trừu tượng: Chỉ điều khó đạt được, viển vông hoặc không thực tế. Ví dụ: “Ước mơ ấy nghe xa vời quá.”

Xa vời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xa vời” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “vời” là yếu tố cổ mang nghĩa xa xăm, mênh mông không giới hạn. “Vời” còn xuất hiện trong các từ ghép khác như “vời vợi”, “diệu vời” để nhấn mạnh sự xa xôi, sâu thẳm.

Sử dụng “xa vời” khi muốn diễn tả khoảng cách lớn về không gian, thời gian hoặc mục tiêu khó với tới.

Cách sử dụng “Xa vời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xa vời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xa vời” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng để diễn tả điều khó thực hiện hoặc không thực tế. Ví dụ: “Chuyện đó xa vời lắm, đừng mơ.”

Văn viết: Phổ biến trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh lãng mạn, trữ tình. Ví dụ: “Ánh trăng soi xa vời miền ký ức.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xa vời”

Từ “xa vời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Nhìn ra cửa sổ, dãy núi xa vời trong sương mờ.”

Phân tích: Diễn tả khoảng cách địa lý, dãy núi ở rất xa và mờ ảo.

Ví dụ 2: “Giấc mơ du học nghe xa vời với hoàn cảnh gia đình.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ mục tiêu khó đạt được vì điều kiện hạn chế.

Ví dụ 3: “Những ngày tháng cũ giờ đã xa vời.”

Phân tích: Chỉ khoảng cách thời gian, quá khứ đã lùi xa.

Ví dụ 4: “Tiếng chuông chùa vọng về từ xa vời.”

Phân tích: Gợi hình ảnh thơ mộng, âm thanh từ nơi rất xa.

Ví dụ 5: “Anh ấy nói những điều xa vời, chẳng ai tin.”

Phân tích: Nghĩa viển vông, không thực tế, khó tin.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xa vời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xa vời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xa vời” với “xa vợi” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết “xa vời” với dấu huyền ở “vời”.

Trường hợp 2: Dùng “xa vời” cho khoảng cách cụ thể, đo đếm được.

Cách dùng đúng: “Xa vời” phù hợp với ngữ cảnh trừu tượng, mang tính cảm xúc hơn là đo lường chính xác.

“Xa vời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xa vời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xa xôi Gần gũi
Xa tít Cận kề
Diệu vợi Sát bên
Xa xăm Kề cận
Mịt mờ Trong tầm tay
Viển vông Thực tế

Kết luận

Xa vời là gì? Tóm lại, xa vời là tính từ diễn tả khoảng cách rất xa, khó với tới về không gian, thời gian hoặc mục tiêu. Hiểu đúng từ “xa vời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt giàu cảm xúc và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.