Webcam là gì? 📹 Khái niệm chi tiết

Webcam là gì? Webcam là thiết bị camera nhỏ gọn kết nối với máy tính hoặc laptop, dùng để thu hình ảnh và video theo thời gian thực phục vụ gọi video, livestream hoặc ghi hình. Đây là công cụ không thể thiếu trong thời đại làm việc và học tập trực tuyến. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách chọn webcam phù hợp ngay bên dưới!

Webcam nghĩa là gì?

Webcam là viết tắt của “Web Camera” – thiết bị ghi hình kỹ thuật số được thiết kế để truyền tải hình ảnh, video trực tiếp qua internet hoặc mạng nội bộ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin.

Trong tiếng Việt, từ “webcam” có các cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: Camera dùng cho web, kết nối máy tính qua cổng USB hoặc tích hợp sẵn trong laptop để gọi video, họp trực tuyến.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả camera giám sát IP có khả năng truyền hình ảnh qua internet để theo dõi từ xa.

Trong đời sống: Webcam phổ biến trong học online, họp Zoom, Google Meet, livestream bán hàng và tạo nội dung YouTube.

Webcam có nguồn gốc từ đâu?

Webcam đầu tiên được phát minh năm 1991 tại Đại học Cambridge (Anh), ban đầu dùng để theo dõi bình cà phê trong phòng nghiên cứu. Từ “webcam” kết hợp giữa “web” (mạng internet) và “camera” (máy quay).

Sử dụng “webcam” khi nói về thiết bị ghi hình kết nối máy tính hoặc truyền video qua mạng.

Cách sử dụng “Webcam”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “webcam” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Webcam” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thiết bị camera. Ví dụ: webcam Logitech, webcam độ phân giải cao, webcam tích hợp.

Trong câu ghép: Đi kèm động từ như bật webcam, tắt webcam, lắp webcam, mua webcam.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Webcam”

Từ “webcam” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công nghệ:

Ví dụ 1: “Laptop này có webcam tích hợp độ phân giải Full HD.”

Phân tích: Webcam được nhà sản xuất gắn sẵn vào màn hình laptop.

Ví dụ 2: “Anh ấy mua webcam rời để họp online cho rõ nét hơn.”

Phân tích: Webcam rời là loại kết nối qua cổng USB, chất lượng thường cao hơn loại tích hợp.

Ví dụ 3: “Nhớ bật webcam khi vào lớp học trực tuyến nhé con.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ thiết bị cần kích hoạt.

Ví dụ 4: “Các streamer chuyên nghiệp thường dùng webcam 4K.”

Phân tích: Webcam chất lượng cao phục vụ phát trực tiếp chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Webcam bị che nên không ai thấy hình trong cuộc họp.”

Phân tích: Tình huống thường gặp khi webcam bị che hoặc tắt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Webcam”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “webcam” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết tách thành “web cam” hoặc “web-cam”.

Cách dùng đúng: Viết liền thành một từ “webcam” theo chuẩn quốc tế.

Trường hợp 2: Nhầm webcam với camera an ninh thông thường.

Cách dùng đúng: Webcam chủ yếu dùng cho máy tính và truyền video qua internet; camera an ninh có thể hoạt động độc lập và lưu trữ cục bộ.

Trường hợp 3: Phát âm sai thành “uép-cam” hoặc “guép-cam”.

Cách dùng đúng: Phát âm chuẩn là /ˈweb.kæm/ (uép-kăm).

“Webcam”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “webcam”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Camera máy tính Microphone (chỉ thu âm)
Web camera Loa (thiết bị phát)
Camera trực tuyến Màn hình (thiết bị hiển thị)
Camera hội nghị Tai nghe
IP camera Bàn phím
Camera livestream Chuột máy tính

Kết luận

Webcam là gì? Tóm lại, webcam là thiết bị camera kết nối máy tính để gọi video, họp trực tuyến và livestream. Hiểu đúng về “webcam” giúp bạn chọn mua và sử dụng thiết bị phù hợp với nhu cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.