Chi khu là gì? 🏛️ Ý nghĩa, cách dùng Chi khu

Chi khu là gì? Chi khu là đơn vị hành chính – quân sự của chính quyền Sài Gòn trước năm 1975, tương đương cấp quận trong hệ thống hành chính hiện nay. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chi khu” trong tiếng Việt nhé!

Chi khu nghĩa là gì?

Chi khu là đơn vị tổ chức hành chính kết hợp quân sự dưới chế độ Việt Nam Cộng hòa, đặt tại cấp quận để quản lý địa phương và điều phối lực lượng vũ trang. Đây là khái niệm lịch sử trong tiếng Việt.

Trong thực tế, từ “chi khu” được phân loại thành hai dạng:

Chi khu hành chính: Là cơ quan quản lý hành chính cấp quận, phụ trách các công việc dân sự như hộ tịch, đất đai, an ninh trật tự địa phương. Người đứng đầu thường là Quận trưởng.

Chi khu quân sự: Là đơn vị chỉ huy quân sự cấp quận, phụ trách lực lượng địa phương quân, nghĩa quân và phối hợp tác chiến với các đơn vị chủ lực. Chi khu trưởng thường kiêm nhiệm cả hai chức vụ hành chính và quân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi khu”

Từ “chi khu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chi” (支) nghĩa là nhánh, phân chia; “khu” (區) nghĩa là vùng, khu vực. Thuật ngữ này được chính quyền Việt Nam Cộng hòa sử dụng từ năm 1955 đến 1975.

Sử dụng từ “chi khu” khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam giai đoạn 1955-1975, hoặc khi đọc các tài liệu, hồi ký về chiến tranh Việt Nam.

Chi khu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chi khu” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu chiến tranh Việt Nam, hoặc khi nhắc đến hệ thống hành chính – quân sự của chế độ Sài Gòn trước 1975.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi khu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chi khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chi khu Đức Phổ bị tấn công vào đêm 30 Tết năm 1968.”

Phân tích: Chỉ đơn vị hành chính – quân sự cấp quận tại huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi trong sự kiện Tết Mậu Thân.

Ví dụ 2: “Ông ấy từng làm chi khu trưởng ở Bến Tre trước năm 1975.”

Phân tích: Chỉ chức vụ người đứng đầu chi khu, tương đương quận trưởng kiêm chỉ huy quân sự.

Ví dụ 3: “Lực lượng địa phương quân thuộc chi khu được huy động bảo vệ đồn bốt.”

Phân tích: Nói về lực lượng vũ trang do chi khu quân sự quản lý và điều động.

Ví dụ 4: “Nhiều chi khu ở đồng bằng sông Cửu Long bị bao vây trong chiến dịch.”

Phân tích: Chỉ các đơn vị hành chính – quân sự cấp quận tại vùng Tây Nam Bộ.

Ví dụ 5: “Hồ sơ lưu trữ tại chi khu hành chính đã bị thiêu hủy.”

Phân tích: Đề cập đến tài liệu hành chính được lưu giữ tại cơ quan cấp quận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chi khu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi khu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quận Tỉnh
Đơn vị hành chính cấp huyện Trung ương
Khu vực quân sự Vùng dân sự
Phân khu Tổng khu
Tiểu khu Đại khu

Dịch “Chi khu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chi khu 支區 (Zhī qū) District (military-administrative unit) 支区 (Shiku) 지구 (Jigu)

Kết luận

Chi khu là gì? Tóm lại, chi khu là đơn vị hành chính – quân sự cấp quận của chế độ Việt Nam Cộng hòa trước 1975. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nghiên cứu lịch sử Việt Nam chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.