Vượt bực là gì? 📊 Nghĩa Vượt bực

Vượt bực là gì? Vượt bực là tiến bộ hoặc thăng tiến vượt qua nhiều cấp bậc một cách nhanh chóng, không theo trình tự thông thường. Đây là từ Hán Việt thường dùng để khen ngợi sự phát triển xuất sắc của ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “vượt bực” ngay bên dưới!

Vượt bực nghĩa là gì?

Vượt bực là tính từ chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc thăng tiến vượt qua nhiều bậc, nhiều cấp độ so với mức bình thường. Từ này thường mang nghĩa tích cực, dùng để ca ngợi thành tích đặc biệt.

Trong tiếng Việt, từ “vượt bực” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Vượt qua nhiều bậc thang, cấp bậc cùng một lúc. Ví dụ: thăng tiến vượt bực, tiến bộ vượt bực.

Nghĩa mở rộng: Sự phát triển phi thường, vượt xa mức trung bình. Ví dụ: tài năng vượt bực, thành tích vượt bực.

Trong giáo dục: Học sinh có kết quả học tập tiến bộ nhanh chóng, vượt trội so với trước.

Vượt bực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vượt bực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vượt” nghĩa là đi qua, băng qua và “bực” (bậc) nghĩa là cấp độ, thứ hạng. Ghép lại, “vượt bực” mang nghĩa vượt qua nhiều cấp bậc.

Sử dụng “vượt bực” khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ, phát triển nhanh chóng và đáng khen ngợi.

Cách sử dụng “Vượt bực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vượt bực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vượt bực” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Đứng sau danh từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: tiến bộ vượt bực, tài năng vượt bực.

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: Diễn tả cách thức hành động. Ví dụ: phát triển vượt bực, thăng tiến vượt bực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vượt bực”

Từ “vượt bực” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em Lan có thành tích học tập tiến bộ vượt bực trong học kỳ này.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi kết quả học tập tăng nhanh, vượt trội so với trước.

Ví dụ 2: “Anh ấy được thăng chức vượt bực nhờ năng lực xuất sắc.”

Phân tích: Chỉ việc được đề bạt lên nhiều cấp bậc cùng lúc, không theo thứ tự thông thường.

Ví dụ 3: “Kinh tế Việt Nam phát triển vượt bực trong những năm gần đây.”

Phân tích: Dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng, vượt xa dự kiến.

Ví dụ 4: “Cậu bé có tài năng âm nhạc vượt bực so với bạn bè cùng trang lứa.”

Phân tích: Nhấn mạnh khả năng đặc biệt, vượt trội hơn hẳn người khác.

Ví dụ 5: “Nhờ chăm chỉ luyện tập, trình độ tiếng Anh của cô ấy tiến bộ vượt bực.”

Phân tích: Diễn tả kỹ năng được cải thiện nhanh chóng và đáng kể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vượt bực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vượt bực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vượt bực” với “vượt bậc”.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và cùng nghĩa. “Vượt bực” là cách nói cũ, “vượt bậc” phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

Trường hợp 2: Dùng “vượt bực” cho ngữ cảnh tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Vượt bực” chỉ dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi. Không nói “tệ hại vượt bực”.

“Vượt bực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vượt bực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vượt bậc Chậm chạp
Vượt trội Tụt hậu
Phi thường Bình thường
Xuất sắc Kém cỏi
Đột phá Trì trệ
Nổi bật Thụt lùi

Kết luận

Vượt bực là gì? Tóm lại, vượt bực là từ chỉ sự tiến bộ, phát triển vượt qua nhiều cấp bậc một cách nhanh chóng. Hiểu đúng từ “vượt bực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi khen ngợi thành tích đặc biệt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.