Chìa vít là gì? 🔧 Nghĩa và giải thích Chìa vít

Chìa vít là gì? Chìa vít (hay tua vít, tuốc nơ vít) là dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo mở các loại ốc vít, bu lông trong công việc sửa chữa, lắp ráp. Đây là một trong những công cụ phổ biến và không thể thiếu trong mỗi gia đình cũng như các ngành nghề kỹ thuật. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng chìa vít nhé!

Chìa vít nghĩa là gì?

Chìa vít là dụng cụ cầm tay có cấu tạo gồm tay cầm và trục kim loại có đầu vặn, dùng để xoay siết chặt hoặc nới lỏng các loại ốc vít. Trong tiếng Anh, chìa vít được gọi là “screwdriver”.

Trong đời sống, từ “chìa vít” được sử dụng với nhiều tên gọi khác nhau:

Tên gọi phổ biến: Chìa vít còn được gọi là tua vít, tuốc nơ vít, vít xoay. Tên gọi “tua vít” xuất phát từ tiếng Pháp “tournevis”, còn “tuốc nơ vít” là cách phiên âm từ tiếng Anh “screwdriver”.

Trong kỹ thuật: Chìa vít là công cụ không thể thiếu trong ngành cơ khí, điện tử, xây dựng và sửa chữa. Mỗi loại đầu vít được thiết kế phù hợp với từng loại ốc vít khác nhau như đầu dẹt, đầu bake (Phillips), đầu lục giác, đầu hoa thị (Torx).

Trong gia đình: Chìa vít là dụng cụ cần thiết để sửa chữa đồ điện, lắp ráp nội thất, bảo trì thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chìa vít

Chìa vít được phát minh vào đầu thế kỷ 15 tại châu Âu, ra đời cùng với sự xuất hiện của ốc vít trong chế tạo áo giáp thời trung cổ. Ban đầu, ốc vít và chìa vít được dùng để cố định các chi tiết kim loại trong quân sự.

Sử dụng từ “chìa vít” khi đề cập đến dụng cụ vặn ốc vít, các công việc sửa chữa, lắp ráp hoặc khi mô tả hoạt động siết, tháo bu lông.

Chìa vít sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chìa vít” được dùng khi nói về công việc sửa chữa điện tử, lắp ráp nội thất, bảo trì máy móc, tháo lắp ổ điện, công tắc hoặc các thiết bị có sử dụng ốc vít.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chìa vít

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chìa vít” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh thợ điện dùng chìa vít để tháo nắp ổ cắm điện.”

Phân tích: Chìa vít được sử dụng như công cụ chuyên dụng trong công việc sửa chữa điện.

Ví dụ 2: “Bộ chìa vít đa năng gồm nhiều đầu vít khác nhau rất tiện lợi.”

Phân tích: Mô tả loại chìa vít có thể thay đổi đầu vặn, phù hợp với nhiều loại ốc vít.

Ví dụ 3: “Mẹ cần chìa vít bake để lắp kệ sách mới mua.”

Phân tích: Chìa vít bake (đầu chữ thập) được dùng phổ biến trong lắp ráp đồ nội thất.

Ví dụ 4: “Thợ sửa điện thoại sử dụng chìa vít siêu nhỏ để mở máy.”

Phân tích: Các thiết bị điện tử nhỏ cần loại chìa vít có kích thước đặc biệt.

Ví dụ 5: “Hãy chọn chìa vít có kích cỡ phù hợp để tránh làm hỏng đầu ốc.”

Phân tích: Lưu ý quan trọng khi sử dụng chìa vít đúng cách, tránh làm trờn ốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chìa vít

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chìa vít”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Liên Quan / Đối Lập
Tua vít Ốc vít
Tuốc nơ vít Bu lông
Vít xoay Cờ lê
Screwdriver Mỏ lết
Tournevis Kìm
Đồ vặn vít Búa

Dịch Chìa vít sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chìa vít / Tua vít 螺丝刀 (Luósī dāo) Screwdriver ドライバー (Doraibā) 드라이버 (Deuraibeo)

Kết luận

Chìa vít là gì? Tóm lại, chìa vít là dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo ốc vít, không thể thiếu trong công việc sửa chữa và lắp ráp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.