Đấu tranh chính trị là gì? ⚔️ Nghĩa

Đấu tranh chính trị là gì? Đấu tranh chính trị là hình thức đấu tranh thông qua các hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng, biểu tình, bãi công nhằm đạt mục tiêu chính trị mà không dùng vũ lực. Đây là phương thức quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Đấu tranh chính trị là gì?

Đấu tranh chính trị là phương thức đấu tranh phi vũ trang, sử dụng sức mạnh quần chúng nhân dân để gây áp lực, phản đối hoặc thay đổi chính sách, chế độ chính trị. Đây là cụm danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.

Trong tiếng Việt, “đấu tranh chính trị” được hiểu theo nhiều góc độ:

Nghĩa gốc: Chỉ các hoạt động như biểu tình, bãi công, tuyên truyền, vận động nhằm đạt mục tiêu chính trị.

Trong lịch sử: Đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang là hai mũi giáp công quan trọng trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Trong đời sống hiện đại: Thuật ngữ này dùng để chỉ các hoạt động vận động chính sách, tranh cử, hoặc phong trào xã hội dân sự.

Đấu tranh chính trị có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “đấu tranh chính trị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đấu tranh” (鬥爭) nghĩa là tranh đấu, chống lại; “chính trị” (政治) nghĩa là việc cai trị, quản lý nhà nước.

Sử dụng “đấu tranh chính trị” khi nói về các phong trào, hoạt động nhằm thay đổi hoặc bảo vệ quyền lợi chính trị của một tập thể, giai cấp hoặc dân tộc.

Cách sử dụng “Đấu tranh chính trị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đấu tranh chính trị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đấu tranh chính trị” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn kiện chính trị, báo chí. Ví dụ: phong trào đấu tranh chính trị, hình thức đấu tranh chính trị.

Văn nói: Dùng trong các buổi thảo luận, hội nghị, bài giảng về lịch sử và chính trị.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đấu tranh chính trị”

Cụm từ “đấu tranh chính trị” được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và xã hội:

Ví dụ 1: “Phong trào Đồng Khởi là đỉnh cao của đấu tranh chính trị ở miền Nam.”

Phân tích: Chỉ hình thức đấu tranh quần chúng trong kháng chiến chống Mỹ.

Ví dụ 2: “Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang tạo nên sức mạnh tổng hợp.”

Phân tích: Nói về chiến lược hai mũi giáp công trong cách mạng.

Ví dụ 3: “Công nhân tiến hành đấu tranh chính trị đòi quyền lợi lao động.”

Phân tích: Chỉ hoạt động bãi công, biểu tình của giai cấp công nhân.

Ví dụ 4: “Các tổ chức xã hội dân sự tham gia đấu tranh chính trị một cách ôn hòa.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh hiện đại, chỉ hoạt động vận động chính sách.

Ví dụ 5: “Đấu tranh chính trị đòi hỏi sự kiên trì và đoàn kết của quần chúng.”

Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố con người trong đấu tranh phi vũ trang.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đấu tranh chính trị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đấu tranh chính trị”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang.

Cách dùng đúng: Đấu tranh chính trị là phi vũ trang, dùng sức mạnh quần chúng; đấu tranh vũ trang là dùng vũ khí.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho tranh cãi cá nhân.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về hoạt động mang tính tập thể, có mục tiêu chính trị rõ ràng.

“Đấu tranh chính trị”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đấu tranh chính trị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận động chính trị Đấu tranh vũ trang
Đấu tranh quần chúng Chiến tranh quân sự
Phong trào chính trị Thỏa hiệp
Biểu tình ôn hòa Bạo động
Đấu tranh ngoại giao Đầu hàng
Vận động quần chúng Im lặng phục tùng

Kết luận

Đấu tranh chính trị là gì? Tóm lại, đấu tranh chính trị là hình thức đấu tranh phi vũ trang, dùng sức mạnh quần chúng để đạt mục tiêu chính trị. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và chính trị Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.