Thước là gì? 📏 Nghĩa Thước, giải thích
Thước là gì? Thước là dụng cụ đo lường dùng để xác định chiều dài, khoảng cách hoặc kích thước của vật thể. Thước được sử dụng rộng rãi trong học tập, xây dựng, may mặc và nhiều lĩnh vực khác. Cùng khám phá các loại thước phổ biến và cách sử dụng chính xác ngay bên dưới!
Thước nghĩa là gì?
Thước là dụng cụ đo chiều dài, được chia thành các vạch đơn vị như milimet, centimet hoặc mét. Đây là danh từ chỉ một công cụ đo lường cơ bản trong đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “thước” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong học tập: Thước kẻ, thước đo góc là dụng cụ không thể thiếu của học sinh. Thước giúp vẽ đường thẳng, đo kích thước trong các bài toán hình học.
Trong xây dựng: Thước cuộn, thước thủy, thước vuông được thợ xây và kỹ sư sử dụng để đảm bảo độ chính xác công trình.
Trong may mặc: Thước dây là công cụ quan trọng giúp thợ may đo số đo cơ thể khách hàng.
Theo nghĩa bóng: “Thước đo” còn dùng để chỉ tiêu chuẩn đánh giá. Ví dụ: “Lòng tốt là thước đo nhân cách con người.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thước”
Từ “thước” có nguồn gốc Hán Việt (尺 – xích), là đơn vị đo lường cổ xưa của người Trung Hoa và Việt Nam. Một thước xưa tương đương khoảng 40cm theo hệ đo truyền thống.
Sử dụng “thước” khi nói về dụng cụ đo chiều dài hoặc tiêu chuẩn đánh giá theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Thước” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thước” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thước” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thước” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày như “cho mượn cái thước”, “đo bằng thước”, hoặc trong thành ngữ “thước đo lòng người”.
Trong văn viết: “Thước” được dùng trong văn bản kỹ thuật, bài toán, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc các bài viết về đo lường, xây dựng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em lấy thước kẻ ra đo độ dài cạnh hình chữ nhật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ đo lường trong học tập.
Ví dụ 2: “Thợ xây dùng thước thủy để kiểm tra mặt phẳng tường.”
Phân tích: Chỉ loại thước chuyên dụng trong xây dựng để đo độ cân bằng.
Ví dụ 3: “Hạnh phúc không thể đo bằng thước tiền bạc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “thước” ở đây là tiêu chuẩn đánh giá.
Ví dụ 4: “Thợ may dùng thước dây đo vòng eo khách hàng.”
Phân tích: Chỉ loại thước mềm dẻo dùng trong ngành may mặc.
Ví dụ 5: “Căn phòng này rộng khoảng 20 thước vuông.”
Phân tích: “Thước vuông” là cách nói dân gian chỉ mét vuông trong đo diện tích.
“Thước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thước đo | Ước lượng |
| Dụng cụ đo | Phỏng đoán |
| Cây thước | Đoán mò |
| Thước kẻ | Không chính xác |
| Thước cuộn | Mơ hồ |
| Tiêu chuẩn (nghĩa bóng) | Tùy tiện |
Kết luận
Thước là gì? Tóm lại, thước là dụng cụ đo chiều dài quan trọng trong học tập, xây dựng và đời sống. Hiểu đúng từ “thước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
