Vonfram là gì? ⚛️ Khái niệm chi tiết

Vonfram là gì? Vonfram là nguyên tố hóa học có ký hiệu W, số nguyên tử 74, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp với nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong các nguyên tố. Đây là vật liệu quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc tính và ứng dụng của vonfram ngay bên dưới!

Vonfram nghĩa là gì?

Vonfram là kim loại cứng, nặng, có màu xám thép, nổi bật với khả năng chịu nhiệt cực cao (nhiệt độ nóng chảy 3.422°C). Đây là danh từ chỉ một nguyên tố hóa học quan trọng trong bảng tuần hoàn.

Trong tiếng Việt, từ “vonfram” có các cách hiểu:

Nghĩa hóa học: Chỉ nguyên tố có ký hiệu W (từ tiếng Đức Wolfram), số nguyên tử 74, khối lượng nguyên tử 183,84.

Nghĩa công nghiệp: Chỉ vật liệu dùng làm dây tóc bóng đèn, mũi khoan, điện cực hàn, đầu đạn xuyên giáp.

Trong đời sống: Vonfram xuất hiện trong trang sức (nhẫn vonfram), dụng cụ y tế và thiết bị điện tử.

Vonfram có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vonfram” bắt nguồn từ tiếng Đức “Wolfram”, được phát hiện năm 1783 bởi hai anh em nhà hóa học Tây Ban Nha Juan José và Fausto Elhuyar.

Sử dụng “vonfram” khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu công nghiệp hoặc sản phẩm chứa kim loại này.

Cách sử dụng “Vonfram”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vonfram” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vonfram” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nguyên tố hóa học hoặc vật liệu. Ví dụ: dây vonfram, hợp kim vonfram, mỏ vonfram.

Tính từ ghép: Mô tả vật liệu chứa vonfram. Ví dụ: đèn vonfram, nhẫn vonfram, thép vonfram.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vonfram”

Từ “vonfram” được dùng phổ biến trong khoa học, công nghiệp và đời sống:

Ví dụ 1: “Dây tóc bóng đèn sợi đốt được làm từ vonfram.”

Phân tích: Danh từ chỉ vật liệu chế tạo, nhấn mạnh khả năng chịu nhiệt cao.

Ví dụ 2: “Việt Nam là một trong những nước có trữ lượng vonfram lớn.”

Phân tích: Danh từ chỉ tài nguyên khoáng sản.

Ví dụ 3: “Mũi khoan vonfram có độ cứng vượt trội so với thép thường.”

Phân tích: Tính từ ghép mô tả dụng cụ công nghiệp.

Ví dụ 4: “Nhẫn cưới vonfram ngày càng được ưa chuộng vì độ bền cao.”

Phân tích: Danh từ chỉ vật liệu trang sức hiện đại.

Ví dụ 5: “Điện cực vonfram dùng trong hàn TIG cho mối hàn chất lượng cao.”

Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành cơ khí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vonfram”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vonfram” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vonfram” với “tungsten” là hai chất khác nhau.

Cách hiểu đúng: Vonfram và tungsten là cùng một nguyên tố, chỉ khác tên gọi theo vùng miền (Đức và Anh-Mỹ).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “wolfram” hoặc “vônfram”.

Cách dùng đúng: Trong tiếng Việt chuẩn, viết là “vonfram” không dấu mũ.

“Vonfram”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “vonfram”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Tungsten Nhôm (nhẹ, mềm)
Wolfram Chì (nhiệt độ nóng chảy thấp)
Kim loại nặng Kim loại nhẹ
Kim loại chịu nhiệt Kim loại dễ nóng chảy
Hợp kim cứng Hợp kim mềm
Kim loại chuyển tiếp Kim loại kiềm

Kết luận

Vonfram là gì? Tóm lại, vonfram là nguyên tố kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao nhất, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Hiểu đúng về “vonfram” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học và vật liệu học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.