Co kéo là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Co kéo

Co kéo là gì? Co kéo là hành động lôi kéo, rủ rê hoặc dụ dỗ người khác tham gia vào một việc gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ lực tác động làm co lại hoặc kéo giãn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “co kéo” nhé!

Co kéo nghĩa là gì?

Co kéo là hành động lôi kéo, vận động hoặc dụ dỗ ai đó tham gia vào một hoạt động, phe nhóm hoặc công việc nào đó. Từ này thường mang sắc thái không tích cực trong giao tiếp tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “co kéo” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao tiếp đời thường: Co kéo chỉ việc rủ rê, lôi kéo người khác theo ý mình, đôi khi bằng cách nài nỉ hoặc tác động tâm lý. Ví dụ: “Nó co kéo tôi đi nhậu suốt.”

Trong môi trường làm việc: Co kéo có thể chỉ hành động lôi kéo nhân sự, khách hàng hoặc đối tác từ nơi khác về phía mình, thường mang tính cạnh tranh.

Trong vật lý: Co kéo mô tả lực tác động làm vật thể co lại hoặc bị kéo giãn ra, thường dùng trong kỹ thuật cơ khí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Co kéo”

Từ “co kéo” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “co” (thu lại, rút về) và “kéo” (lôi về phía mình). Cả hai từ đều chỉ hành động tác động lực, tạo nên nghĩa tổng hợp là lôi kéo, giằng co.

Sử dụng “co kéo” khi muốn diễn tả hành động rủ rê, lôi kéo người khác hoặc mô tả lực tác động trong cơ học.

Co kéo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “co kéo” được dùng khi nói về việc lôi kéo, dụ dỗ người khác tham gia việc gì đó, hoặc trong kỹ thuật để chỉ lực tác động lên vật thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Co kéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “co kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đừng để bạn bè xấu co kéo con vào những chuyện không hay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị lôi kéo vào việc xấu.

Ví dụ 2: “Công ty đối thủ đang co kéo nhân viên giỏi của chúng tôi.”

Phân tích: Chỉ hành động lôi kéo nhân sự trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.

Ví dụ 3: “Anh ấy cứ co kéo tôi đi ăn tối mãi.”

Phân tích: Nghĩa nhẹ hơn, chỉ việc nài nỉ, rủ rê ai đó làm gì.

Ví dụ 4: “Lực co kéo của sợi dây thừng rất lớn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vật lý, mô tả lực tác động lên vật liệu.

Ví dụ 5: “Đừng co kéo người khác vào mâu thuẫn của mình.”

Phân tích: Khuyên không nên lôi kéo người ngoài cuộc vào chuyện riêng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Co kéo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “co kéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lôi kéo Buông bỏ
Rủ rê Từ chối
Dụ dỗ Tránh xa
Kéo lôi Để yên
Lừa phỉnh Thả lỏng
Xúi giục Ngăn cản

Dịch “Co kéo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Co kéo 拉拢 (Lālǒng) Entice / Pull in 引き込む (Hikikomu) 끌어들이다 (Kkeureodeurida)

Kết luận

Co kéo là gì? Tóm lại, co kéo là hành động lôi kéo, rủ rê người khác tham gia vào việc gì đó. Hiểu đúng từ “co kéo” giúp bạn nhận diện và tránh những tình huống bị lôi kéo tiêu cực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.