Vốn cố định là gì? 💰 Nghĩa
Vốn cố định là gì? Vốn cố định là phần vốn đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp, bao gồm máy móc, thiết bị, nhà xưởng, phương tiện vận tải. Đây là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh lâu dài. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách phân loại và vai trò của vốn cố định ngay bên dưới!
Vốn cố định là gì?
Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản cố định phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là thuật ngữ kinh tế quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp.
Trong tiếng Việt, “vốn cố định” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ số tiền đầu tư vào tài sản có thời gian sử dụng dài, thường trên 1 năm như nhà xưởng, máy móc, thiết bị.
Trong kế toán: Vốn cố định được ghi nhận theo nguyên giá và khấu hao dần theo thời gian sử dụng.
Trong quản trị: Đây là chỉ số phản ánh quy mô đầu tư và năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Vốn cố định có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “vốn cố định” có nguồn gốc từ kinh tế học phương Tây, được du nhập vào Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế. Khái niệm này gắn liền với lý thuyết về vốn và tài sản trong doanh nghiệp.
Sử dụng “vốn cố định” khi nói về nguồn vốn đầu tư dài hạn, tài sản cố định hoặc phân tích tài chính doanh nghiệp.
Cách sử dụng “Vốn cố định”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “vốn cố định” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vốn cố định” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, luận văn kinh tế, văn bản pháp luật về doanh nghiệp.
Văn nói: Sử dụng trong các cuộc họp, thảo luận về đầu tư, quản lý tài sản doanh nghiệp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vốn cố định”
Thuật ngữ “vốn cố định” được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp:
Ví dụ 1: “Công ty đã tăng vốn cố định lên 50 tỷ đồng để mở rộng nhà máy.”
Phân tích: Chỉ số tiền đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Hiệu quả sử dụng vốn cố định năm nay tăng 15% so với năm trước.”
Phân tích: Dùng trong đánh giá hiệu suất kinh doanh.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần quản lý vốn cố định chặt chẽ để tránh lãng phí.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quản trị tài sản.
Ví dụ 4: “Tỷ lệ vốn cố định trên tổng vốn của công ty là 60%.”
Phân tích: Dùng trong phân tích cơ cấu vốn.
Ví dụ 5: “Khấu hao vốn cố định được tính theo phương pháp đường thẳng.”
Phân tích: Thuật ngữ kế toán về phân bổ giá trị tài sản.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vốn cố định”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “vốn cố định” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vốn cố định” với “tài sản cố định”.
Cách dùng đúng: Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền, còn tài sản cố định là hiện vật cụ thể.
Trường hợp 2: Nhầm “vốn cố định” với “vốn lưu động”.
Cách dùng đúng: Vốn cố định đầu tư dài hạn, vốn lưu động phục vụ hoạt động ngắn hạn.
“Vốn cố định”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vốn cố định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vốn dài hạn | Vốn lưu động |
| Vốn đầu tư cơ bản | Vốn ngắn hạn |
| Vốn tài sản cố định | Vốn luân chuyển |
| Fixed capital | Working capital |
| Vốn cơ sở hạ tầng | Vốn kinh doanh thường xuyên |
| Vốn thiết bị | Vốn hàng hóa |
Kết luận
Vốn cố định là gì? Tóm lại, vốn cố định là phần vốn đầu tư vào tài sản cố định, đóng vai trò nền tảng cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Hiểu đúng “vốn cố định” giúp bạn quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả hơn.
