Manh là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Manh
Manh là gì? Manh là từ thuần Việt chỉ mảnh vải, miếng vải nhỏ hoặc dùng để mô tả trạng thái mờ mịt, không rõ ràng (như trong “mù manh”, “manh mối”). Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “manh” chính xác ngay bên dưới!
Manh nghĩa là gì?
Manh là danh từ chỉ mảnh vải, miếng vải nhỏ dùng để che, đắp hoặc làm rèm. Ngoài ra, “manh” còn mang nghĩa chỉ sự mờ mịt, không nhìn rõ (mù manh) hoặc dấu vết ban đầu của sự việc (manh mối).
Trong tiếng Việt, từ “manh” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ mảnh vải, miếng vải nhỏ. Ví dụ: “manh chiếu”, “manh áo rách”.
Nghĩa mở rộng: “Manh mối” – dấu vết đầu tiên để truy tìm sự việc. “Manh nha” – mới bắt đầu hình thành, còn non nớt.
Trong thành ngữ: “Manh áo manh quần” – ám chỉ sự nghèo khó, thiếu thốn về vật chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Manh”
Từ “manh” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa.
Sử dụng “manh” khi nói về mảnh vải nhỏ, dấu vết sự việc hoặc trạng thái mới bắt đầu hình thành.
Cách sử dụng “Manh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “manh” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Manh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “manh” thường xuất hiện trong các cụm như “manh mối”, “manh nha”, “manh áo manh quần” để diễn đạt ý nghĩa cụ thể.
Trong văn viết: “Manh” được dùng trong văn học (manh chiếu rách), báo chí (manh mối vụ án), văn bản hành chính (manh mối điều tra).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “manh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh sát đã tìm được manh mối quan trọng trong vụ án.”
Phân tích: “Manh mối” chỉ dấu vết, bằng chứng đầu tiên giúp truy tìm sự thật.
Ví dụ 2: “Ý tưởng kinh doanh của anh ấy mới chỉ manh nha.”
Phân tích: “Manh nha” nghĩa là mới bắt đầu hình thành, còn ở giai đoạn sơ khai.
Ví dụ 3: “Ngày xưa, nhà nghèo chỉ có manh chiếu rách để nằm.”
Phân tích: “Manh chiếu” chỉ mảnh chiếu nhỏ, thể hiện sự thiếu thốn.
Ví dụ 4: “Bà cụ sống cảnh manh áo manh quần suốt đời.”
Phân tích: Thành ngữ diễn tả cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn vật chất.
Ví dụ 5: “Phong trào đấu tranh đang manh nha từ các vùng nông thôn.”
Phân tích: Chỉ sự việc mới bắt đầu xuất hiện, chưa phát triển mạnh.
“Manh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “manh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mảnh | Nguyên vẹn |
| Miếng | Đầy đủ |
| Tấm | Trọn vẹn |
| Dấu vết | Hoàn chỉnh |
| Sơ khai | Phát triển |
| Mầm mống | Hoàn thiện |
Kết luận
Manh là gì? Tóm lại, manh là từ thuần Việt chỉ mảnh vải nhỏ hoặc dấu vết ban đầu. Hiểu đúng từ “manh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
