Đồng canh là gì? 🌾 Ý nghĩa chi tiết

Đồng canh là gì? Đồng canh là hình thức tổ chức canh gác, tuần tra tập thể vào ban đêm trong làng xã Việt Nam xưa, nhằm bảo vệ an ninh và tài sản của cộng đồng. Đây là nét đẹp văn hóa làng quê gắn liền với tinh thần đoàn kết của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “đồng canh” ngay bên dưới!

Đồng canh là gì?

Đồng canh là hoạt động cùng nhau canh gác, tuần tra theo phiên vào ban đêm để bảo vệ an ninh làng xóm. Đây là danh từ chỉ một hình thức tổ chức tự vệ cộng đồng trong xã hội nông thôn Việt Nam truyền thống.

Trong tiếng Việt, từ “đồng canh” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ việc nhiều người cùng thay phiên canh gác vào ban đêm để giữ gìn trật tự, phòng chống trộm cắp.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng làng xã.

Trong văn hóa: Đồng canh là biểu tượng của tình làng nghĩa xóm, thể hiện ý thức trách nhiệm chung trong việc bảo vệ quê hương.

Đồng canh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồng canh” là từ Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng nhau, “canh” (更) nghĩa là canh gác hoặc khoảng thời gian trong đêm. Hình thức này xuất hiện từ thời phong kiến, khi các làng xã tự tổ chức lực lượng tuần tra để bảo vệ mùa màng và tài sản.

Sử dụng “đồng canh” khi nói về hoạt động canh gác tập thể hoặc tinh thần cộng đồng trong việc giữ gìn an ninh.

Cách sử dụng “Đồng canh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng canh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng canh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc hình thức canh gác tập thể. Ví dụ: tổ đồng canh, phiên đồng canh.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu văn hóa làng xã Việt Nam.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng canh”

Từ “đồng canh” được dùng khi nói về hoạt động bảo vệ an ninh cộng đồng hoặc tinh thần đoàn kết làng xóm:

Ví dụ 1: “Ngày xưa, trai làng thay phiên đồng canh mỗi đêm.”

Phân tích: Chỉ hoạt động canh gác theo phiên của thanh niên trong làng.

Ví dụ 2: “Chế độ đồng canh giúp làng xã yên bình suốt nhiều thế kỷ.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của hình thức tổ chức này trong việc giữ gìn trật tự.

Ví dụ 3: “Tiếng mõ đồng canh vang lên báo hiệu đêm đã khuya.”

Phân tích: Mô tả âm thanh đặc trưng của hoạt động tuần tra ban đêm.

Ví dụ 4: “Ông nội kể chuyện đi đồng canh thời trẻ.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tham gia canh gác.

Ví dụ 5: “Tinh thần đồng canh cần được phát huy trong xây dựng nông thôn mới.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ tinh thần cộng đồng, đoàn kết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng canh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng canh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồng canh” với “đồng cảnh” (cùng hoàn cảnh).

Cách dùng đúng: “Đồng canh” là canh gác, “đồng cảnh” là cùng cảnh ngộ.

Trường hợp 2: Dùng “đồng canh” để chỉ việc canh tác nông nghiệp.

Cách dùng đúng: “Đồng canh” chỉ việc canh gác, không liên quan đến trồng trọt.

“Đồng canh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng canh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần tra Bỏ mặc
Canh gác Thờ ơ
Tuần phòng Lơ là
Bảo vệ Xao nhãng
Giữ gìn Vô trách nhiệm
Coi sóc Bê trễ

Kết luận

Đồng canh là gì? Tóm lại, đồng canh là hình thức canh gác tập thể trong làng xã xưa, thể hiện tinh thần đoàn kết cộng đồng. Hiểu đúng từ “đồng canh” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.