Vô tuyến điện là gì? 📻 Nghĩa

Vô tuyến điện là gì? Vô tuyến điện là công nghệ truyền tín hiệu qua sóng điện từ mà không cần dây dẫn, được ứng dụng trong radio, truyền hình và thông tin liên lạc. Đây là phát minh quan trọng thay đổi cách con người giao tiếp từ đầu thế kỷ 20. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nguyên lý và ứng dụng của vô tuyến điện ngay bên dưới!

Vô tuyến điện nghĩa là gì?

Vô tuyến điện là phương thức truyền thông tin bằng sóng điện từ lan truyền trong không gian, không cần hệ thống dây dẫn kết nối. Đây là danh từ chỉ công nghệ và thiết bị thu phát sóng vô tuyến.

Trong tiếng Việt, từ “vô tuyến điện” có các cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Hệ thống truyền và nhận tín hiệu thông qua sóng radio, bao gồm máy phát, máy thu và ăng-ten.

Nghĩa thông dụng: Thường gọi tắt là “vô tuyến”, chỉ các thiết bị như radio, máy bộ đàm, điện thoại không dây.

Trong đời sống: “Vô tuyến” còn được dùng để chỉ tivi (vô tuyến truyền hình) trong cách nói của người Việt thế hệ trước.

Vô tuyến điện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vô tuyến điện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vô” (無) nghĩa là không có, “tuyến” (線) nghĩa là dây, “điện” (電) nghĩa là điện. Thuật ngữ này dịch từ “wireless telegraphy” hoặc “radio”, xuất hiện sau phát minh của Guglielmo Marconi năm 1895.

Sử dụng “vô tuyến điện” khi nói về công nghệ truyền thông không dây hoặc thiết bị thu phát sóng radio.

Cách sử dụng “Vô tuyến điện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô tuyến điện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô tuyến điện” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ công nghệ hoặc thiết bị truyền thông không dây. Ví dụ: đài vô tuyến điện, sóng vô tuyến điện, máy vô tuyến điện.

Tính từ (rút gọn “vô tuyến”): Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất không dây. Ví dụ: liên lạc vô tuyến, điều khiển vô tuyến.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô tuyến điện”

Từ “vô tuyến điện” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông và kỹ thuật:

Ví dụ 1: “Đài vô tuyến điện phát sóng bản tin thời sự lúc 6 giờ sáng.”

Phân tích: Chỉ đài phát thanh truyền tín hiệu qua sóng radio.

Ví dụ 2: “Trong chiến tranh, bộ đội sử dụng vô tuyến điện để liên lạc.”

Phân tích: Chỉ thiết bị bộ đàm hoặc máy thu phát sóng quân sự.

Ví dụ 3: “Ông nội thích nghe vô tuyến mỗi tối.”

Phân tích: Cách nói dân gian chỉ radio hoặc đài phát thanh.

Ví dụ 4: “Tàu biển được trang bị hệ thống vô tuyến điện để liên lạc với đất liền.”

Phân tích: Hệ thống thông tin liên lạc không dây trên tàu.

Ví dụ 5: “Kỹ sư vô tuyến điện chịu trách nhiệm bảo trì trạm phát sóng.”

Phân tích: Chỉ chuyên ngành kỹ thuật về truyền thông không dây.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô tuyến điện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô tuyến điện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vô tuyến” với “vô tuyến truyền hình” (tivi).

Cách dùng đúng: “Vô tuyến điện” chỉ công nghệ sóng radio nói chung, còn “vô tuyến truyền hình” mới chỉ tivi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vô tuyến điền” hoặc “vô tiến điện”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “vô tuyến điện” với “tuyến” nghĩa là dây.

“Vô tuyến điện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô tuyến điện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Radio Hữu tuyến
Sóng vô tuyến Điện thoại cố định
Truyền thông không dây Cáp quang
Phát thanh Dây dẫn
Bộ đàm Truyền dẫn có dây
Liên lạc không dây Điện báo hữu tuyến

Kết luận

Vô tuyến điện là gì? Tóm lại, vô tuyến điện là công nghệ truyền tín hiệu qua sóng điện từ không cần dây dẫn. Hiểu đúng từ “vô tuyến điện” giúp bạn nắm vững kiến thức về lĩnh vực truyền thông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.