Viện trợ là gì? 🤝 Nghĩa đầy đủ

Viện trợ là gì? Viện trợ là sự giúp đỡ về vật chất, tài chính hoặc kỹ thuật từ một quốc gia, tổ chức dành cho quốc gia hoặc đối tượng khác đang gặp khó khăn. Đây là thuật ngữ quan trọng trong quan hệ quốc tế và hoạt động nhân đạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “viện trợ” ngay bên dưới!

Viện trợ nghĩa là gì?

Viện trợ là hành động cung cấp sự hỗ trợ về tiền bạc, hàng hóa, vật tư hoặc chuyên môn kỹ thuật cho đối tượng đang cần giúp đỡ. Đây là danh từ chỉ hoạt động mang tính nhân đạo hoặc hợp tác quốc tế.

Trong tiếng Việt, từ “viện trợ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Sự giúp đỡ từ bên ngoài, thường là giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Ví dụ: viện trợ nhân đạo, viện trợ quân sự, viện trợ phát triển.

Nghĩa mở rộng: Sự hỗ trợ, tiếp sức trong các hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: “Gia đình được viện trợ lương thực sau bão.”

Phân loại: Viện trợ không hoàn lại (cho không), viện trợ có hoàn lại (cho vay ưu đãi), viện trợ song phương (giữa hai nước), viện trợ đa phương (qua tổ chức quốc tế).

Viện trợ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viện trợ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “viện” (援) nghĩa là cứu giúp, “trợ” (助) nghĩa là hỗ trợ. Ghép lại, “viện trợ” mang nghĩa giúp đỡ, tiếp sức cho người gặp khó khăn.

Sử dụng “viện trợ” khi nói về hoạt động hỗ trợ có quy mô, thường trong bối cảnh quốc tế hoặc thiên tai, khủng hoảng.

Cách sử dụng “Viện trợ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viện trợ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viện trợ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ. Ví dụ: viện trợ quốc tế, viện trợ y tế, viện trợ khẩn cấp.

Động từ: Hành động cung cấp sự giúp đỡ. Ví dụ: viện trợ cho vùng lũ, viện trợ nạn nhân chiến tranh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viện trợ”

Từ “viện trợ” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến hoạt động nhân đạo, quan hệ quốc tế:

Ví dụ 1: “Liên Hợp Quốc đã gửi viện trợ nhân đạo đến vùng chiến sự.”

Phân tích: Danh từ chỉ hàng hóa, vật tư được gửi đến hỗ trợ.

Ví dụ 2: “Chính phủ Nhật Bản viện trợ cho Việt Nam xây dựng cầu đường.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cung cấp hỗ trợ tài chính, kỹ thuật.

Ví dụ 3: “Đợt viện trợ khẩn cấp giúp hàng nghìn người dân vượt qua thiên tai.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động cứu trợ nhanh chóng trong tình huống cấp bách.

Ví dụ 4: “Các tổ chức phi chính phủ tích cực viện trợ y tế cho vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động hỗ trợ về lĩnh vực y tế.

Ví dụ 5: “Viện trợ không hoàn lại chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn ODA.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hình hỗ trợ không cần trả lại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viện trợ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viện trợ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “viện trợ” với “trợ cấp” (tiền hỗ trợ định kỳ cho cá nhân).

Cách dùng đúng: “Viện trợ” dùng cho hoạt động hỗ trợ quy mô lớn; “trợ cấp” dùng cho khoản tiền hỗ trợ cá nhân.

Trường hợp 2: Nhầm “viện trợ” với “cứu trợ” (hoạt động cứu giúp khẩn cấp).

Cách dùng đúng: “Viện trợ” có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hỗ trợ phát triển dài hạn; “cứu trợ” thường chỉ hoạt động khẩn cấp.

“Viện trợ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viện trợ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỗ trợ Bỏ mặc
Trợ giúp Từ chối
Cứu trợ Cắt viện trợ
Tiếp tế Phong tỏa
Chi viện Cấm vận
Tài trợ Thờ ơ

Kết luận

Viện trợ là gì? Tóm lại, viện trợ là sự giúp đỡ về vật chất, tài chính hoặc kỹ thuật dành cho đối tượng gặp khó khăn. Hiểu đúng từ “viện trợ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.