Vắng mặt là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Vắng mặt là gì? Vắng mặt là trạng thái không có mặt, không hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện nào đó vào thời điểm được yêu cầu hoặc mong đợi. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, pháp luật và môi trường học đường. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “vắng mặt” ngay bên dưới!

Vắng mặt nghĩa là gì?

Vắng mặt là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái không có mặt, không xuất hiện tại nơi cần đến hoặc sự kiện được chỉ định. Đây là từ ghép Hán-Việt, trong đó “vắng” nghĩa là không có, thiếu; “mặt” chỉ sự hiện diện của con người.

Trong tiếng Việt, từ “vắng mặt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông thường: Chỉ việc ai đó không có mặt tại một địa điểm. Ví dụ: “Hôm nay Nam vắng mặt ở lớp.”

Nghĩa trong pháp luật: Thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng một người không xuất hiện tại phiên tòa hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: “Xét xử vắng mặt bị cáo.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự thiếu vắng về tinh thần, tình cảm. Ví dụ: “Anh ấy vắng mặt trong cuộc đời cô suốt nhiều năm.”

Vắng mặt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vắng mặt” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời để diễn tả sự không hiện diện của con người.

Sử dụng “vắng mặt” khi muốn nói về việc ai đó không có mặt tại nơi cần đến, trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc giao tiếp thường ngày.

Cách sử dụng “Vắng mặt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vắng mặt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vắng mặt” trong tiếng Việt

Tính từ: Diễn tả trạng thái không có mặt. Ví dụ: người vắng mặt, học sinh vắng mặt.

Động từ: Chỉ hành động không đến, không xuất hiện. Ví dụ: vắng mặt tại cuộc họp, vắng mặt không lý do.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vắng mặt”

Từ “vắng mặt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hôm nay lớp có 3 bạn vắng mặt.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái không đến lớp của học sinh.

Ví dụ 2: “Anh ấy vắng mặt tại buổi họp quan trọng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động không tham dự.

Ví dụ 3: “Tòa án xét xử vắng mặt bị cáo theo quy định pháp luật.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ việc xét xử khi bị cáo không có mặt.

Ví dụ 4: “Sự vắng mặt của mẹ khiến căn nhà trống vắng.”

Phân tích: Danh từ hóa, diễn tả sự thiếu vắng về mặt tinh thần.

Ví dụ 5: “Cô ấy xin phép vắng mặt vì lý do sức khỏe.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động xin nghỉ, không đến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vắng mặt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vắng mặt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vắng mặt” với “vắng bóng”.

Cách dùng đúng: “Vắng mặt” chỉ không có mặt cụ thể; “vắng bóng” thiên về nghĩa bóng, sự biến mất lâu dài.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vắn mặt” hoặc “vắng mặc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vắng mặt” với dấu sắc ở “vắng”.

“Vắng mặt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vắng mặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghỉ Có mặt
Vắng bóng Hiện diện
Không đến Tham dự
Thiếu mặt Xuất hiện
Bỏ lỡ Đến đủ
Khiếm diện Góp mặt

Kết luận

Vắng mặt là gì? Tóm lại, vắng mặt là trạng thái không có mặt, không hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện. Hiểu đúng từ “vắng mặt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.