Liêm phóng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Liêm phóng
Liêm phóng là gì? Liêm phóng là tên gọi cơ quan mật thám, an ninh thời Pháp thuộc, chuyên theo dõi và điều tra các hoạt động chống đối chính quyền. Ngoài ra, từ này còn chỉ chức quan giám sát quan lại thời phong kiến ở Trung Quốc và Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liêm phóng” trong tiếng Việt nhé!
Liêm phóng nghĩa là gì?
Liêm phóng là danh từ chỉ cơ quan mật thám thời Pháp thuộc hoặc chức quan chuyên giám sát, kiểm tra hành động của quan lại thời phong kiến. Đây là từ Hán-Việt xuất hiện trong nhiều văn bản lịch sử.
Trong tiếng Việt, “liêm phóng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa lịch sử phong kiến: Chỉ chức quan có nhiệm vụ thanh tra, giám sát các quan lại để phòng ngừa tham nhũng. Ở Việt Nam, Hồ Quý Ly từng đặt chức liêm phóng để dò xét hành động của các quan trong triều.
Nghĩa thời Pháp thuộc: Chỉ Sở Mật thám Đông Dương (Sûreté général indochinoise), cơ quan tình báo và an ninh do thực dân Pháp lập ra năm 1917. Dân gian còn gọi là “xắc tê” — nhại âm từ tiếng Pháp “Sûreté”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liêm phóng”
Từ “liêm phóng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liêm” (廉) nghĩa là trong sạch, thanh liêm; “phóng” (訪) nghĩa là thăm hỏi, kiểm tra. Ghép lại, liêm phóng mang nghĩa cơ quan hoặc chức quan chuyên kiểm tra, giám sát để đảm bảo sự trong sạch.
Sử dụng từ “liêm phóng” khi nói về lịch sử hành chính thời phong kiến hoặc thời kỳ Pháp thuộc tại Việt Nam.
Liêm phóng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liêm phóng” được dùng trong văn bản lịch sử, nghiên cứu về thời Pháp thuộc, hoặc khi đề cập đến hệ thống giám sát quan lại thời phong kiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liêm phóng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liêm phóng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sở Liêm phóng Đông Dương được thành lập năm 1917 dưới thời Toàn quyền Albert Sarraut.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ cơ quan mật thám thời Pháp thuộc.
Ví dụ 2: “Hồ Quý Ly đặt chức liêm phóng để giám sát các quan trong triều đình.”
Phân tích: Chỉ chức quan thanh tra thời nhà Hồ ở Việt Nam.
Ví dụ 3: “Nhiều chiến sĩ cách mạng bị liêm phóng Pháp bắt giam và tra tấn.”
Phân tích: Dùng để chỉ lực lượng mật thám thực dân đàn áp phong trào yêu nước.
Ví dụ 4: “Ti liêm phóng các tỉnh Bắc Bộ được thành lập sau Cách mạng tháng Tám.”
Phân tích: Sau năm 1945, “liêm phóng” trở thành tên gọi cơ quan an ninh của chính quyền cách mạng.
Ví dụ 5: “Chức liêm phóng sứ thời phong kiến Trung Quốc có quyền tra xét quan lại các tỉnh.”
Phân tích: Chỉ chức quan giám sát trong hệ thống hành chính Trung Quốc cổ đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liêm phóng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liêm phóng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mật thám | Tham nhũng |
| Công an | Buông lỏng quản lý |
| Thanh tra | Bao che |
| Giám sát | Dung túng |
| Kiểm tra | Thờ ơ |
| An ninh | Lơ là |
Dịch “Liêm phóng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liêm phóng | 廉訪 (Lián fǎng) | Secret police / Inspector | 廉訪 (Renhō) | 염방 (Yeombang) |
Kết luận
Liêm phóng là gì? Tóm lại, liêm phóng là thuật ngữ lịch sử chỉ cơ quan mật thám thời Pháp thuộc hoặc chức quan giám sát thời phong kiến. Hiểu rõ từ “liêm phóng” giúp bạn nắm bắt kiến thức lịch sử Việt Nam một cách sâu sắc hơn.
