Vị vua nào sánh duyên cùng Công chúa Ngọc Hân? Đáp án lịch sử
Vị vua sánh duyên cùng công chúa Ngọc Hân chính là Hoàng đế Quang Trung — Nguyễn Huệ, người anh hùng áo vải đất Tây Sơn. Cuộc hôn nhân giữa nàng công chúa nhà Hậu Lê và vị tướng tài ba diễn ra năm 1786, khởi đầu từ sắp đặt chính trị nhưng nhanh chóng trở thành một trong những mối tình đẹp và bi thương bậc nhất lịch sử Việt Nam.
Vị vua nào sánh duyên cùng công chúa Ngọc Hân?
Vua Quang Trung — Nguyễn Huệ (1753–1792) là vị vua kết duyên cùng công chúa Lê Ngọc Hân. Năm 1786, sau khi đem quân ra Bắc hoàn thành sứ mệnh “phù Lê diệt Trịnh”, Nguyễn Huệ vào cung yết kiến vua Lê Hiển Tông. Qua sự mai mối của tướng Nguyễn Hữu Chỉnh, vua Lê Hiển Tông đã gả công chúa Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ. Thời điểm thành hôn, Ngọc Hân vừa tròn 16 tuổi, còn Nguyễn Huệ đã 33 tuổi và có chính thất là bà Phạm Thị Liên.

Hai năm sau (1788), Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung. Ngọc Hân được phong làm Hữu cung Hoàng hậu, sau chiến thắng đại phá quân Thanh Tết Kỷ Dậu 1789 được tiến phong Bắc cung Hoàng hậu. Cuộc hôn nhân kéo dài chưa tròn 6 năm trước khi Quang Trung đột ngột băng hà năm 1792.
Công chúa Ngọc Hân — nàng công chúa tài sắc nhà Hậu Lê
Thân thế và gia đình
Lê Ngọc Hân (1770–1799) sinh ngày 27 tháng 4 năm Canh Dần tại kinh thành Thăng Long. Bà là con gái thứ 9 (một số tài liệu ghi con gái thứ 21) của vua Lê Hiển Tông — vị vua thứ 26 triều Hậu Lê. Mẹ bà là Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền, người xã Phù Ninh, phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc (nay thuộc xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội).
Trong Hoàng Lê nhất thống chí — bộ tiểu thuyết lịch sử nổi tiếng thế kỷ XVIII — có chép rằng: trong số con gái vua Lê Hiển Tông, riêng Ngọc Hân là người có nhan sắc và nết na hơn cả. Theo lời truyền tụng, chưa đầy 10 tuổi, công chúa đã giỏi cầm — kỳ — thi — họa, thuộc làu kinh điển, thông thạo âm luật, giỏi thơ văn cả Hán lẫn Nôm.
Tài năng vượt trội trong hoàng cung
Ngọc Hân được người đời mệnh danh là “Chúa Tiên” nhờ vẻ đẹp đoan trang, kiều diễm cùng đức hạnh hơn người. Bà được giáo dục bài bản trong hoàng cung, sớm bộc lộ năng khiếu văn chương — tài năng mà sau này trở thành di sản văn học quý giá cho hậu thế thông qua tác phẩm Ai tư vãn.
Bối cảnh lịch sử cuộc hôn nhân Nguyễn Huệ — Ngọc Hân
Cuộc hôn nhân giữa Nguyễn Huệ và công chúa Ngọc Hân diễn ra trong bối cảnh chính trị đầy biến động của Việt Nam thế kỷ XVIII. Bảng dưới đây tóm tắt các mốc lịch sử quan trọng liên quan đến sự kiện này:
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1771 | Khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ tại Bình Định | Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ nổi dậy chống Chúa Nguyễn |
| Tháng 5/1786 | Nguyễn Huệ đem quân ra Bắc “phù Lê diệt Trịnh” | Xóa sổ thế lực Chúa Trịnh, trao trả quyền lực cho vua Lê |
| 1786 | Vua Lê Hiển Tông gả Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ | Liên minh chính trị giữa nhà Lê và nhà Tây Sơn |
| Tháng 11/1788 | Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, niên hiệu Quang Trung | Ngọc Hân được phong Hữu cung Hoàng hậu |
| Tết Kỷ Dậu 1789 | Đại thắng quân Thanh xâm lược | Ngọc Hân được tiến phong Bắc cung Hoàng hậu |
| 29/7/1792 | Vua Quang Trung đột ngột băng hà | Kết thúc cuộc hôn nhân chưa tròn 6 năm |
Theo cuốn 54 vị Hoàng hậu Việt Nam của Đặng Việt Thủy và Đặng Thành Trung (Nhà xuất bản Thế giới), lễ rước dâu được tổ chức rất long trọng. Nguyễn Huệ đem sính lễ gồm 200 lạng vàng, 2.000 lạng bạc, 100.000 quan tiền vào điện Vạn Thọ. Quân lính đứng xếp hàng từ cung điện đến tận phủ riêng bên bờ sông Nhị, tiệc rượu linh đình chiêu đãi hoàng tộc và các quan văn võ.
Từ hôn nhân chính trị đến mối tình nồng thắm
Ban đầu, cuộc hôn nhân giữa Nguyễn Huệ và Ngọc Hân mang đậm màu sắc dàn xếp chính trị — nhằm củng cố mối quan hệ giữa chính quyền Tây Sơn với triều đình Lê ở Bắc Hà. Trong Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca, sự kiện này được ghi với cụm từ “ép duyên kim cải”, phần nào phản ánh tính chất sắp đặt của mối nhân duyên.
Tuy nhiên, sau thời gian chung sống, nhan sắc, sự thông minh và cách cư xử nền nếp gia giáo của Ngọc Hân đã chinh phục hoàn toàn vị tướng dũng mãnh. Theo cuốn Những bà vợ của vua Quang Trung, vua Quang Trung trọng văn tài, giao cho Ngọc Hân giữ chức Nữ học sĩ dạy dỗ con cái và các cung nữ. Ngọc Hân trở thành người cộng sự đắc lực trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục và cả triều chính, từng khuyên giải Nguyễn Huệ chấm dứt xung đột nội bộ với anh trai Nguyễn Nhạc.
“Hoàng Hậu là ánh sáng tỏa lan của lá ngọc cành vàng” — trích biểu văn do triều thần nhà Tây Sơn dâng lên vua Quang Trung.
Hai người có với nhau hai mặt con: công chúa Nguyễn Thị Ngọc Bảo (sinh năm 1790) và hoàng tử Nguyễn Quang Đức (sinh năm 1791). Cuộc sống hôn nhân viên mãn nhưng ngắn ngủi — chỉ kéo dài chưa tròn 6 năm trước khi Quang Trung đột ngột qua đời năm 1792 ở tuổi 39.
Ai tư vãn — áng thơ bất hủ khóc chồng
Sau khi vua Quang Trung băng hà, Ngọc Hân dồn hết nỗi đau khổ tột cùng vào khúc ngâm Ai tư vãn — gồm 164 câu thơ theo thể song thất lục bát. Tác phẩm ra đời như “tiếng khóc thành thơ”, không nhằm mục đích sáng tác văn chương mà là sự tuôn trào cảm xúc của một người vợ trước sự mất mát không gì bù đắp.
Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Lộc trong Từ điển văn học (NXB Thế giới, 2004), Ngọc Hân là trường hợp hy hữu trong lịch sử thi ca Việt Nam — một “bà hoàng làm thơ” với tác phẩm đủ sức lưu truyền hậu thế. Văn chương trung đại Việt Nam không thiếu ông hoàng làm thơ như Trần Nhân Tông, Lê Thánh Tông hay Tự Đức, nhưng bà hoàng có thơ để đời thì Ngọc Hân gần như là duy nhất.
Ai tư vãn được các nhà nghiên cứu đánh giá xứng đáng sánh ngang hàng với Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều và Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn — hai kiệt tác khúc ngâm nổi tiếng nhất thế kỷ XVIII. Tác phẩm ca tụng tài đức của vua Quang Trung, diễn tả nỗi nhớ thương sâu thẳm, đồng thời than thân trách phận khi hạnh phúc đôi lứa bị cắt ngang quá sớm.
Số phận bi thương sau khi vua Quang Trung mất
Bảy năm cô quạnh ở chùa Kim Tiền
Sau khi Quang Trung băng hà, con trưởng Nguyễn Quang Toản (con bà Chính cung Phạm Thị Liên) lên ngôi với niên hiệu Cảnh Thịnh khi mới 10 tuổi. Mất đi chỗ dựa, Bắc cung Hoàng hậu Ngọc Hân xin đưa các con ra khỏi cung điện Phú Xuân, lui về sống tại chùa Kim Tiền (làng Dương Xuân, Huế) bên cạnh điện Đan Dương — nơi gìn giữ thi hài Nguyễn Huệ — với danh nghĩa thờ chồng nuôi con.
Ngày mồng 8 tháng 11 năm Kỷ Mùi, tức 4 tháng 12 năm 1799, Hoàng hậu Ngọc Hân qua đời khi mới 29 tuổi. Lễ bộ Thượng thư nhà Tây Sơn là Phan Huy Ích phụng chỉ soạn 5 bài văn tế, Hoàng đế Cảnh Thịnh đích thân đọc trước linh sàng. Bà được truy tặng miếu hiệu Như Ý Trang Thuận Trinh Nhất Vũ Hoàng Hậu.
Bi kịch kéo dài sau khi triều Tây Sơn sụp đổ
Hai con của Ngọc Hân cũng vắn số: hoàng tử Nguyễn Quang Đức mất tháng 12/1801 khi mới 10 tuổi, công chúa Ngọc Bảo mất tháng 5/1802 khi mới 12 tuổi. Năm 1804, bà Nguyễn Thị Huyền (mẹ Ngọc Hân) bất chấp hiểm nguy, thuê người vào Phú Xuân lấy hài cốt 3 mẹ con đưa về an táng tại bãi Cây Đại (bãi Đầu Voi), xã Phù Ninh, quê ngoại.
Gần 50 năm sau, dưới triều vua Thiệu Trị, sự việc bị phát giác. Miếu thờ bị đập phá, phần mộ 3 mẹ con Ngọc Hân bị quật lên, hài cốt bị đem đổ xuống sông Dâu. Tương truyền, hài cốt trôi ra sông Hồng đến ghềnh ở làng Lâm Hạ (Gia Lâm, Hà Nội) thì dừng lại. Dân làng rước vào bãi sông chôn kỹ rồi lập đền thờ — chính là đền Ghềnh (Thiên Quang Linh Từ) tại phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội ngày nay.
Di sản và tưởng nhớ công chúa Ngọc Hân ngày nay
Dù đã hơn hai thế kỷ trôi qua, tên tuổi công chúa Ngọc Hân vẫn được gìn giữ qua nhiều công trình tưởng niệm và hoạt động văn hóa trên cả nước. Khu tưởng niệm Bắc cung Hoàng hậu Lê Ngọc Hân (gồm Di lăng và Đền thờ) tại xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội được xây dựng năm 2009 và khánh thành năm 2011 theo kiến trúc truyền thống, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của thế hệ hôm nay.
Tên Lê Ngọc Hân được đặt cho nhiều tuyến đường phố và trường học trên khắp Việt Nam — từ Hà Nội, Huế đến Thành phố Hồ Chí Minh — nhằm tôn vinh vị trí đặc biệt của bà trong lịch sử dân tộc: vừa là cầu nối chính trị giữa hai triều đại Lê và Tây Sơn, vừa là biểu tượng của đức hạnh, tài năng và lòng chung thủy. Tác phẩm Ai tư vãn hiện được đưa vào chương trình giảng dạy văn học trong nhà trường, tiếp tục khẳng định giá trị văn chương và lịch sử vượt thời gian.
Câu hỏi thường gặp về công chúa Ngọc Hân
Công chúa Ngọc Hân là con gái của vị vua nào?
Ngọc Hân là con gái vua Lê Hiển Tông — vị vua thứ 26 triều Hậu Lê, mẹ là Chiêu nghi Nguyễn Thị Huyền.
Công chúa Ngọc Hân và vua Quang Trung có mấy con?
Hai người con: công chúa Nguyễn Thị Ngọc Bảo (sinh 1790) và hoàng tử Nguyễn Quang Đức (sinh 1791).
Có phải Ngọc Hân công chúa lấy hai chồng làm vua?
Không. Người “con vua lấy hai chồng làm vua” trong ca dao là công chúa Lê Ngọc Bình (em gái Ngọc Hân), không phải Ngọc Hân.
Đền thờ công chúa Ngọc Hân ở đâu?
Đền Ghềnh tại phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội và Khu tưởng niệm tại xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội.
Cuộc hôn nhân giữa vua Quang Trung và công chúa Ngọc Hân là sự giao hòa giữa thiên tài quân sự và quốc sắc văn tài, giữa khát vọng thống nhất Bắc — Nam sau hơn 200 năm chia cắt Trịnh — Nguyễn. Dù chỉ kéo dài chưa đầy 6 năm, mối duyên ấy đã để lại cho lịch sử và văn học Việt Nam một câu chuyện tình đẹp đẽ, một áng thơ bất hủ, và hình ảnh một nữ sĩ tài hoa mà tên tuổi sẽ còn được nhắc đến mãi bên cạnh người anh hùng áo vải đất Tây Sơn.
Có thể bạn quan tâm
- Có mấy dạng năng lượng? Phân loại các dạng năng lượng vật lý
- Vần liền là gì? Đặc điểm và cách gieo vần liền trong thơ Việt
- Khi nào hai thanh nam châm hút nhau? Quy tắc tương tác từ chuẩn
- Làng Vòng Hà Nội có đặc sản gì nổi tiếng? Đáp án ẩm thực
- Các phim có sự tham gia của Phùng Thiệu Phong — Danh sách đầy đủ
