Vị thành niên là gì? 👶 Ý nghĩa

Vị thành niên là gì? Vị thành niên là người chưa đến tuổi trưởng thành, thường chỉ độ tuổi từ 10 đến dưới 18 tuổi theo quy định pháp luật Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ trẻ em sang người lớn, với nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về thuật ngữ này ngay bên dưới!

Vị thành niên là gì?

Vị thành niên là người đang trong giai đoạn phát triển từ trẻ em sang người trưởng thành, chưa đủ tuổi để được công nhận đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “vị” nghĩa là chưa, “thành niên” nghĩa là đến tuổi trưởng thành.

Trong tiếng Việt, từ “vị thành niên” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Theo Luật Trẻ em Việt Nam, vị thành niên là người từ 10 đến dưới 18 tuổi. Người dưới 18 tuổi chưa có đầy đủ năng lực pháp luật.

Nghĩa y học: Giai đoạn dậy thì và phát triển thể chất, tâm sinh lý mạnh mẽ nhất của con người.

Nghĩa xã hội: Lứa tuổi cần được bảo vệ, giáo dục và định hướng đặc biệt từ gia đình, nhà trường và xã hội.

Vị thành niên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vị thành niên” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “vị” (未 – chưa) và “thành niên” (成年 – đến tuổi trưởng thành). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật, y tế và giáo dục.

Sử dụng “vị thành niên” khi nói về người chưa đủ 18 tuổi trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật.

Cách sử dụng “Vị thành niên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vị thành niên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vị thành niên” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo khoa học, tài liệu giáo dục. Ví dụ: “Quyền của người vị thành niên được pháp luật bảo vệ.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng, ít phổ biến trong đời thường. Người ta hay dùng “trẻ em”, “thiếu niên” thay thế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vị thành niên”

Từ “vị thành niên” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, giáo dục và y tế:

Ví dụ 1: “Người vị thành niên không được phép mua rượu bia.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định về độ tuổi.

Ví dụ 2: “Tòa án xét xử theo thủ tục dành cho người vị thành niên phạm tội.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ người chưa đủ 18 tuổi vi phạm pháp luật.

Ví dụ 3: “Chương trình giáo dục giới tính cho lứa tuổi vị thành niên rất cần thiết.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giáo dục, y tế học đường.

Ví dụ 4: “Lao động vị thành niên được pháp luật bảo vệ đặc biệt.”

Phân tích: Ngữ cảnh Luật Lao động, chỉ người lao động từ 15 đến dưới 18 tuổi.

Ví dụ 5: “Tâm lý vị thành niên có nhiều biến động phức tạp.”

Phân tích: Dùng trong tâm lý học, chỉ giai đoạn phát triển tâm sinh lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vị thành niên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vị thành niên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vị thành niên” với “thiếu niên” hoặc “trẻ em”.

Cách dùng đúng: Trẻ em là người dưới 16 tuổi, vị thành niên là người dưới 18 tuổi theo pháp luật Việt Nam.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vị thanh niên” hoặc “vị thành niêm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vị thành niên” với “thành” có dấu huyền.

Trường hợp 3: Dùng “vị thành niên” trong giao tiếp thông thường gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường, có thể dùng “em nhỏ”, “các bạn trẻ”, “thiếu niên” cho tự nhiên hơn.

“Vị thành niên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vị thành niên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiếu niên Thành niên
Trẻ em Người lớn
Người chưa thành niên Người trưởng thành
Tuổi dậy thì Người đủ tuổi
Lứa tuổi học sinh Người có năng lực hành vi đầy đủ
Thanh thiếu niên Người cao tuổi

Kết luận

Vị thành niên là gì? Tóm lại, vị thành niên là người chưa đủ 18 tuổi, đang trong giai đoạn phát triển từ trẻ em sang người trưởng thành. Hiểu đúng từ “vị thành niên” giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh pháp lý và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.