Karaoke là gì? 🎤 Nghĩa, giải thích Karaoke
Karaoke là gì? Karaoke là hình thức giải trí ca hát theo nhạc đệm có sẵn, với lời bài hát hiển thị trên màn hình để người hát theo dõi. Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật, ghép bởi “kara” (trống, không) và “oke” (dàn nhạc), nghĩa là “dàn nhạc không người hát”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và văn hóa karaoke tại Việt Nam nhé!
Karaoke nghĩa là gì?
Karaoke là hình thức hát theo bài nhạc đệm được ghi âm sẵn, trong đó lời bài hát chạy trên màn hình để người biểu diễn hát theo. Người hát sử dụng microphone để thể hiện giọng ca của mình thay vì ca sĩ chuyên nghiệp.
Trong đời sống, karaoke mang nhiều ý nghĩa:
Về ngôn ngữ: Từ “karaoke” (カラオケ) được ghép từ “kara” (空) nghĩa là “trống, không” và “oke” (viết tắt của “ōkesutora” – orchestra) nghĩa là “dàn nhạc”. Hiểu đơn giản, karaoke nghĩa là “dàn nhạc trống” – chỉ có nhạc nền mà không có giọng hát gốc.
Về văn hóa: Karaoke không chỉ là giải trí mà còn là phương tiện gắn kết cộng đồng, thể hiện tinh thần tập thể đặc trưng của văn hóa phương Đông.
Về kinh doanh: Ngành công nghiệp karaoke phát triển mạnh với các phòng hát, quán bar, thiết bị âm thanh chuyên dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của Karaoke
Karaoke ra đời tại thành phố Kobe, Nhật Bản vào những năm 1970, do ông Inoue Daisuke phát minh. Năm 2004, ông được trao giải Ig Nobel về hòa bình nhờ phát minh này.
Sử dụng từ “karaoke” khi nói về hoạt động hát theo nhạc đệm, các quán phòng hát, thiết bị âm thanh hoặc video có nhạc beat không lời.
Karaoke sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “karaoke” được dùng khi nói về hoạt động ca hát giải trí, các cơ sở kinh doanh phòng hát, thiết bị âm thanh chuyên dụng, hoặc các video nhạc chỉ có beat không có giọng hát.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Karaoke
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “karaoke” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuối tuần này cả nhóm đi hát karaoke để ăn mừng sinh nhật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hoạt động giải trí ca hát tại phòng hát chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Anh ấy mở quán karaoke ở trung tâm thành phố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng hát.
Ví dụ 3: “Tôi tìm bản karaoke bài này để tập hát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa video hoặc file nhạc chỉ có beat, không có giọng hát gốc.
Ví dụ 4: “Gia đình tôi mua dàn karaoke về hát tại nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hệ thống thiết bị âm thanh phục vụ hát karaoke.
Ví dụ 5: “Bố tôi rất thích hát karaoke những bài bolero.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sở thích ca hát theo nhạc đệm có sẵn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Karaoke
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “karaoke”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| KTV (Karaoke Television) | Nhạc sống (live music) |
| Phòng hát | Hòa nhạc (concert) |
| Hát với nhạc nền | Hát a cappella |
| Beat nhạc | Nhạc có lời gốc |
| Nhạc đệm | Biểu diễn chuyên nghiệp |
| Minus one | Thu âm studio |
Dịch Karaoke sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Karaoke | 卡拉OK (Kǎlā OK) | Karaoke | カラオケ (Karaoke) | 노래방 (Noraebang) |
Kết luận
Karaoke là gì? Tóm lại, karaoke là hình thức ca hát giải trí theo nhạc đệm có sẵn, bắt nguồn từ Nhật Bản và trở thành văn hóa phổ biến toàn cầu. Hiểu đúng về karaoke giúp bạn tận hưởng niềm vui âm nhạc và gắn kết cộng đồng.
