Vật nài là gì? 😏 Ý nghĩa Vật nài
Vật nài là gì? Vật nài là hành động nài nỉ, van xin tha thiết để đạt được điều mong muốn từ người khác. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn chương và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt vật nài với các từ tương tự ngay bên dưới!
Vật nài nghĩa là gì?
Vật nài là động từ chỉ hành động năn nỉ, cầu xin một cách tha thiết, kiên trì để người khác đồng ý hoặc giúp đỡ. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “vật nài” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động van xin, nài nỉ nhiều lần với thái độ tha thiết, khẩn khoản.
Trong văn chương: Vật nài thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ để diễn tả sự cầu khẩn chân thành.
Trong giao tiếp: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tha thiết, kiên trì trong việc xin xỏ, nhờ vả.
Vật nài có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vật nài” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vật” (勿) mang nghĩa cố gắng, gắng sức và “nài” (耐) nghĩa là nài nỉ, kiên trì. Ghép lại, vật nài chỉ sự cố gắng nài xin không ngừng.
Sử dụng “vật nài” khi muốn diễn tả hành động van xin tha thiết, mang tính trang trọng hơn “nài nỉ” thông thường.
Cách sử dụng “Vật nài”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vật nài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vật nài” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, văn bản có tính trang trọng.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “nài nỉ”, “van xin”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vật nài”
Từ “vật nài” được dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự khẩn khoản, tha thiết:
Ví dụ 1: “Cô ấy vật nài mãi, anh mới đồng ý cho đi.”
Phân tích: Vật nài chỉ hành động nài xin nhiều lần, kiên trì.
Ví dụ 2: “Dù mẹ vật nài, con vẫn quyết định ra đi.”
Phân tích: Vật nài thể hiện sự van xin tha thiết của người mẹ.
Ví dụ 3: “Trước sự vật nài của dân làng, quan huyện đành xem xét lại vụ án.”
Phân tích: Vật nài mang tính tập thể, thể hiện sự cầu khẩn chung.
Ví dụ 4: “Anh vật nài xin thêm thời gian để hoàn thành công việc.”
Phân tích: Vật nài dùng trong ngữ cảnh công việc, mang tính trang trọng.
Ví dụ 5: “Nàng vật nài chàng ở lại nhưng chàng vẫn lên đường.”
Phân tích: Vật nài trong văn chương, diễn tả tình cảm sâu sắc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vật nài”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vật nài” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vật nài” với “vật vã” (quằn quại, đau đớn).
Cách dùng đúng: “Cô ấy vật nài xin tha” (không phải “vật vã xin tha”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “vật nại” hoặc “vặt nài”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “vật nài” với dấu sắc ở “nài”.
“Vật nài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vật nài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nài nỉ | Từ chối |
| Van xin | Khước từ |
| Cầu khẩn | Bác bỏ |
| Năn nỉ | Cự tuyệt |
| Khẩn khoản | Phớt lờ |
| Van nài | Dứt khoát |
Kết luận
Vật nài là gì? Tóm lại, vật nài là hành động nài nỉ, van xin tha thiết và kiên trì. Hiểu đúng từ “vật nài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang trọng hơn.
