Phân đạm là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Phân đạm
Phân đạm là gì? Phân đạm là tên gọi chung của các loại phân bón vô cơ cung cấp nitơ (N) cho cây trồng, giúp kích thích quá trình sinh trưởng và tăng năng suất. Đây là một trong ba loại phân bón hóa học quan trọng nhất cùng với phân lân và phân kali. Cùng tìm hiểu các loại phân đạm phổ biến, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả ngay sau đây!
Phân đạm nghĩa là gì?
Phân đạm là loại phân bón vô cơ cung cấp nitơ hóa hợp cho cây trồng dưới dạng ion nitrat (NO3-) và ion amoni (NH4+). Độ dinh dưỡng của phân đạm được đánh giá bằng hàm lượng phần trăm nitơ (%N) có trong phân.
Trong nông nghiệp, phân đạm đóng vai trò thiết yếu vì nitơ là thành phần chính của protein, axit nucleic (ADN, ARN) và diệp lục tố – những chất cấu thành cơ bản của tế bào thực vật.
Trong tự nhiên, phân đạm tồn tại trong nước tiểu của động vật và con người. Trong công nghiệp, phân đạm được sản xuất từ khí thiên nhiên hoặc than đá thông qua quy trình tổng hợp amoniac.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân đạm”
Phân đạm có nguồn gốc từ quá trình công nghiệp hóa nông nghiệp, được phát triển từ đầu thế kỷ 20 khi con người tìm ra cách tổng hợp amoniac từ khí nitơ trong không khí.
Sử dụng phân đạm khi cây trồng cần bổ sung nitơ để phát triển thân, lá, đặc biệt trong giai đoạn sinh trưởng mạnh hoặc khi đất thiếu dinh dưỡng đạm.
Phân đạm sử dụng trong trường hợp nào?
Phân đạm được dùng để bón thúc cho cây trong giai đoạn sinh trưởng, đặc biệt thích hợp cho cây lấy lá như rau xanh, lúa, ngô, mía và các loại cây trồng cần phát triển thân lá mạnh.
Các loại phân đạm phổ biến hiện nay
Dưới đây là các loại phân đạm được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp:
Phân Urê CO(NH2)2: Chứa 44-48% nitơ nguyên chất, là loại phân đạm phổ biến nhất, chiếm 58% tổng sản lượng phân đạm thế giới. Phân có dạng viên trắng, dễ tan trong nước, thích hợp cho nhiều loại đất và cây trồng.
Phân Amoni Sunfat (NH4)2SO4: Chứa 20-21% nitơ và 24% lưu huỳnh. Thích hợp cho cây cần bổ sung cả đạm và lưu huỳnh như đậu phộng, ngô. Lưu ý: phân này có thể làm chua đất.
Phân Amoni Nitrat NH4NO3: Chứa 33-35% nitơ, tồn tại ở dạng tinh thể màu vàng xám. Thích hợp cho cây trồng cạn như thuốc lá, bông, mía.
Phân Amoni Clorua NH4Cl: Chứa 24-25% nitơ, dạng tinh thể mịn màu trắng. Không nên dùng cho hành, tỏi, khoai tây, chè vì ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Tác dụng của phân đạm đối với cây trồng
Phân đạm mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cây trồng:
Kích thích sinh trưởng: Đạm giúp cây phát triển nhanh, ra nhiều nhánh, lá xanh tốt.
Tăng năng suất: Cung cấp đủ đạm giúp cây cho nhiều hạt, củ, quả hơn.
Tham gia quang hợp: Đạm có trong thành phần diệp lục tố, giúp cây quang hợp hiệu quả.
Lưu ý: Thiếu đạm khiến cây còi cọc, lá vàng. Thừa đạm làm cây yếu, dễ đổ ngã và nhiễm sâu bệnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân đạm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến phân đạm:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Phân nitơ | Phân lân |
| Phân urê | Phân kali |
| Phân SA | Phân hữu cơ |
| Phân amoni | Phân vi lượng |
| Phân nitrat | Phân xanh |
| Phân bón vô cơ | Phân chuồng |
Dịch “Phân đạm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân đạm | 氮肥 (Dànféi) | Nitrogenous fertilizer | 窒素肥料 (Chisso hiryō) | 질소 비료 (Jilso biryo) |
Kết luận
Phân đạm là gì? Tóm lại, phân đạm là loại phân bón vô cơ cung cấp nitơ cho cây trồng, đóng vai trò quan trọng trong sinh trưởng và năng suất cây. Sử dụng đúng cách sẽ giúp cây phát triển khỏe mạnh và đạt hiệu quả canh tác cao.
