Vắng bặt là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ

Vắng bặt là gì? Vắng bặt là cụm từ chỉ trạng thái hoàn toàn không có, biến mất hẳn, không còn dấu vết hay tin tức gì. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả sự vắng mặt tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “vắng bặt” ngay bên dưới!

Vắng bặt nghĩa là gì?

Vắng bặt là cụm động từ trong tiếng Việt, nghĩa là hoàn toàn không có, mất hút, không còn xuất hiện hay liên lạc gì nữa. Đây là cụm từ thuần Việt, mang sắc thái nhấn mạnh sự vắng mặt triệt để.

Trong tiếng Việt, cụm từ “vắng bặt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, không còn dấu hiệu nào. Ví dụ: vắng bặt tin tức, vắng bặt bóng người.

Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả âm thanh, hoạt động hoàn toàn im lặng, ngừng hẳn. Ví dụ: tiếng cười vắng bặt, cuộc gọi vắng bặt.

Trong giao tiếp: Thường dùng khi nói về người biến mất không liên lạc, hoặc sự việc đột ngột chấm dứt hoàn toàn.

Vắng bặt có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “vắng bặt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “vắng” (không có) và “bặt” (dứt hẳn, mất hút). Từ “bặt” là từ cổ, ít dùng độc lập nhưng tạo nên sắc thái mạnh khi kết hợp với “vắng”.

Sử dụng “vắng bặt” khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt triệt để, hoàn toàn không còn dấu vết hay tin tức gì.

Cách sử dụng “Vắng bặt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vắng bặt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vắng bặt” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí để diễn tả sự biến mất hoàn toàn. Ví dụ: vắng bặt tin tức, vắng bặt tăm hơi.

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về ai đó mất liên lạc hoặc sự việc ngừng hẳn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vắng bặt”

Cụm từ “vắng bặt” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy đi nước ngoài rồi vắng bặt tin tức suốt ba năm.”

Phân tích: Diễn tả việc hoàn toàn không liên lạc, không có tin tức gì.

Ví dụ 2: “Sau tiếng nổ, cả khu phố vắng bặt tiếng người.”

Phân tích: Mô tả sự im lặng hoàn toàn, không còn âm thanh nào.

Ví dụ 3: “Cô ấy vắng bặt khỏi mạng xã hội từ tháng trước.”

Phân tích: Chỉ việc ngừng hoạt động, không xuất hiện trên mạng xã hội.

Ví dụ 4: “Mùa đông, tiếng chim vắng bặt trong vườn.”

Phân tích: Diễn tả sự vắng mặt hoàn toàn của tiếng chim.

Ví dụ 5: “Khách hàng vắng bặt sau đợt dịch bệnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình trạng không có khách, kinh doanh ế ẩm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vắng bặt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vắng bặt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vắng bặt” với “vắng vẻ” (ít người, thưa thớt).

Cách dùng đúng: “Vắng bặt” nghĩa là hoàn toàn không có, còn “vắng vẻ” chỉ ít người nhưng vẫn còn. Ví dụ: “Phố vắng bặt người” (không có ai) khác “Phố vắng vẻ” (ít người qua lại).

Trường hợp 2: Viết sai thành “vắng bặc” hoặc “vắn bặt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vắng bặt” với “vắng” có dấu sắc và “bặt” có dấu nặng.

“Vắng bặt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vắng bặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biệt tăm Xuất hiện
Mất hút Hiện diện
Biệt tích Có mặt
Bặt vô âm tín Liên lạc thường xuyên
Vắng tanh Đông đúc
Im bặt Ồn ào

Kết luận

Vắng bặt là gì? Tóm lại, vắng bặt là cụm từ chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, biến mất không còn dấu vết. Hiểu đúng cụm từ “vắng bặt” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.