Ước định là gì? 📋 Nghĩa chi tiết
Ước định là gì? Ước định là sự thỏa thuận, quy ước được các bên cùng đặt ra hoặc công nhận làm chuẩn mực chung. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật, khoa học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “ước định” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Ước định nghĩa là gì?
Ước định là sự thỏa thuận hoặc quy ước được đặt ra bởi con người, không mang tính tự nhiên hay bắt buộc tuyệt đối. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học và giao tiếp trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “ước định” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ những điều khoản, quy tắc do các bên tự thỏa thuận với nhau. Ví dụ: “Hợp đồng này có điều khoản ước định về thời hạn thanh toán.”
Nghĩa khoa học: Chỉ những giá trị, đơn vị được quy ước làm chuẩn. Ví dụ: Đơn vị đo lường mét là đơn vị ước định quốc tế.
Nghĩa triết học: Đối lập với “tự nhiên” – những gì do con người tạo ra chứ không phải bản chất vốn có.
Ước định có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ước định” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “ước” (約) nghĩa là hẹn, thỏa thuận và “định” (定) nghĩa là xác định, quyết định. Ghép lại, “ước định” mang nghĩa sự thỏa thuận được xác lập.
Sử dụng “ước định” khi nói về các quy ước, thỏa thuận do con người đặt ra trong pháp luật, khoa học hoặc đời sống.
Cách sử dụng “Ước định”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ước định” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ước định” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự thỏa thuận, quy ước. Ví dụ: ước định pháp lý, ước định xã hội.
Tính từ: Mô tả tính chất được quy ước. Ví dụ: giá trị ước định, tiêu chuẩn ước định.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ước định”
Từ “ước định” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn và đời sống:
Ví dụ 1: “Lãi suất ước định trong hợp đồng vay là 8%/năm.”
Phân tích: Chỉ mức lãi suất do hai bên thỏa thuận trước khi ký kết.
Ví dụ 2: “Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu ước định của con người.”
Phân tích: Nhấn mạnh ngôn ngữ do con người quy ước, không phải tự nhiên có sẵn.
Ví dụ 3: “Các bên cần tuân thủ điều khoản ước định trong thỏa thuận.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, chỉ những điều đã được thống nhất.
Ví dụ 4: “Đây là giá trị ước định, có thể thay đổi theo thực tế.”
Phân tích: Chỉ con số dự kiến, chưa phải kết quả cuối cùng.
Ví dụ 5: “Quyền ước định cho phép các bên tự do thỏa thuận trong khuôn khổ pháp luật.”
Phân tích: Thuật ngữ pháp lý, đối lập với quyền bắt buộc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ước định”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ước định” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ước định” với “ước đoán” (suy đoán không chắc chắn).
Cách dùng đúng: “Điều khoản ước định” (không phải “điều khoản ước đoán”).
Trường hợp 2: Nhầm “ước định” với “quy định” (mang tính bắt buộc từ cơ quan có thẩm quyền).
Cách dùng đúng: “Ước định” nhấn mạnh sự thỏa thuận tự nguyện, “quy định” nhấn mạnh tính bắt buộc.
“Ước định”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ước định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quy ước | Tự nhiên |
| Thỏa thuận | Bắt buộc |
| Giao ước | Cưỡng chế |
| Cam kết | Bẩm sinh |
| Hiệp định | Vốn có |
| Khế ước | Thiên định |
Kết luận
Ước định là gì? Tóm lại, ước định là sự thỏa thuận, quy ước do con người đặt ra. Hiểu đúng từ “ước định” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp.
