Thợ thuyền là gì? 👨🔧 Nghĩa chi tiết
Thợ thuyền là gì? Thợ thuyền là từ dùng để chỉ chung những người lao động chân tay, làm công ăn lương trong các ngành nghề thủ công, sản xuất. Đây là cách gọi mang tính tập thể, thể hiện sự đoàn kết của giai cấp công nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “thợ thuyền” ngay bên dưới!
Thợ thuyền nghĩa là gì?
Thợ thuyền là danh từ chỉ tầng lớp người lao động làm nghề thủ công, công nhân trong các xưởng sản xuất, nhà máy hoặc làm thuê cho chủ. Từ này mang tính khái quát, không chỉ riêng một nghề cụ thể.
Trong tiếng Việt, từ “thợ thuyền” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ chung những người thợ làm công ăn lương, bao gồm thợ may, thợ mộc, thợ cơ khí, công nhân nhà máy…
Nghĩa xã hội: Dùng để chỉ giai cấp công nhân, tầng lớp lao động trong xã hội. Ví dụ: “Giai cấp thợ thuyền đoàn kết đấu tranh.”
Trong văn học: Từ “thợ thuyền” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cách mạng, thơ ca yêu nước để nói về người lao động nghèo khổ nhưng kiên cường.
Thợ thuyền có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thợ thuyền” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập giữa “thợ” (người làm nghề) và “thuyền” (biến âm của “tràng” – chỉ phường hội, nhóm người cùng nghề). Cách gọi này xuất hiện từ thời phong kiến khi các phường thợ hình thành.
Sử dụng “thợ thuyền” khi muốn nói về tập thể người lao động, giai cấp công nhân hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương.
Cách sử dụng “Thợ thuyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thợ thuyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thợ thuyền” trong tiếng Việt
Danh từ tập thể: Chỉ nhóm người lao động nói chung. Ví dụ: anh em thợ thuyền, bà con thợ thuyền.
Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản chính luận, báo chí, văn học với sắc thái trang trọng hoặc cảm thông.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thợ thuyền”
Từ “thợ thuyền” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh em thợ thuyền đình công đòi tăng lương.”
Phân tích: Chỉ tập thể công nhân, người lao động đấu tranh vì quyền lợi.
Ví dụ 2: “Đời thợ thuyền lam lũ vất vả quanh năm.”
Phân tích: Nói về cuộc sống khó khăn của người lao động.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi xuất thân từ tầng lớp thợ thuyền.”
Phân tích: Chỉ giai cấp, nguồn gốc xuất thân.
Ví dụ 4: “Phong trào thợ thuyền lan rộng khắp cả nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị.
Ví dụ 5: “Bà con thợ thuyền trong xóm đều quý mến ông ấy.”
Phân tích: Cách gọi thân mật chỉ những người lao động trong cộng đồng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thợ thuyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thợ thuyền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thợ thuyền” chỉ người làm nghề đóng thuyền.
Cách dùng đúng: “Thợ thuyền” chỉ chung người lao động, không phải thợ đóng thuyền (gọi là “thợ mộc thuyền” hoặc “thợ đóng ghe”).
Trường hợp 2: Dùng “thợ thuyền” để chỉ một cá nhân cụ thể.
Cách dùng đúng: “Thợ thuyền” là danh từ tập thể, nên dùng “anh thợ”, “người thợ” khi nói về cá nhân.
“Thợ thuyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thợ thuyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công nhân | Chủ xưởng |
| Người lao động | Tư sản |
| Lao động chân tay | Địa chủ |
| Phu phen | Ông chủ |
| Tầng lớp cần lao | Nhà giàu |
| Giai cấp vô sản | Giai cấp tư bản |
Kết luận
Thợ thuyền là gì? Tóm lại, thợ thuyền là từ chỉ chung tầng lớp người lao động, công nhân làm thuê trong xã hội. Hiểu đúng từ “thợ thuyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
