Nhị hỉ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhị hỉ

Nhị hỉ là gì? Nhị hỉ (còn viết là nhị hỷ) là tên gọi của lễ lại mặt sau đám cưới, khi cô dâu chú rể trở về thăm gia đình nhà gái vào ngày thứ hai sau hôn lễ. Đây là phong tục cưới hỏi truyền thống mang ý nghĩa tốt đẹp của người Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách tổ chức lễ nhị hỉ nhé!

Nhị hỉ nghĩa là gì?

Nhị hỉ là lễ lại mặt được tổ chức vào ngày thứ hai sau đám cưới, khi đôi vợ chồng mới cưới trở về thăm gia đình nhà gái để tỏ lòng biết ơn. Đây là nghi thức cuối cùng trong phong tục cưới hỏi Việt Nam.

Về mặt từ ngữ, “nhị” nghĩa là “hai” hoặc “thứ hai”, “hỉ” (喜) nghĩa là “mừng, vui, việc tốt lành”. Ghép lại, nhị hỉ chỉ niềm vui thứ hai sau đám cưới – tức ngày cô dâu được về thăm nhà mẹ đẻ.

Phân biệt nhị hỉ và tứ hỉ: Nếu lễ lại mặt diễn ra ngay hôm sau đám cưới thì gọi là nhị hỉ. Nếu tổ chức sau 3 ngày thì gọi là tứ hỉ. Tùy phong tục từng vùng mà gia đình chọn ngày phù hợp.

Nguồn gốc và xuất xứ của Nhị hỉ

Lễ nhị hỉ có nguồn gốc từ phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, xuất phát từ tình thương của gia đình nhà chồng dành cho cô dâu mới. Sau khi về nhà chồng, cô dâu thường nhớ nhà, nhớ cha mẹ.

Sử dụng từ nhị hỉ khi nói về lễ lại mặt sau cưới, hoặc khi đề cập đến phong tục cưới hỏi truyền thống Việt Nam.

Nhị hỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ nhị hỉ được dùng trong ngữ cảnh cưới hỏi, khi nói về nghi thức vợ chồng mới cưới trở về thăm nhà gái sau đám cưới để bày tỏ lòng hiếu thảo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nhị hỉ

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nhị hỉ trong tiếng Việt:

Ví dụ 1: “Ngày mai vợ chồng tôi làm lễ nhị hỉ về thăm bố mẹ vợ.”

Phân tích: Nhị hỉ chỉ lễ lại mặt diễn ra ngay sau ngày cưới.

Ví dụ 2: “Theo phong tục, lễ nhị hỉ phải có đủ cả cô dâu và chú rể.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy định truyền thống của lễ nhị hỉ.

Ví dụ 3: “Nhà trai đã chuẩn bị lễ vật cho ngày nhị hỉ rất chu đáo.”

Phân tích: Nhị hỉ ở đây chỉ dịp cô dâu chú rể về thăm nhà gái.

Ví dụ 4: “Lễ nhị hỉ giúp cô dâu vơi bớt nỗi nhớ nhà sau khi về nhà chồng.”

Phân tích: Giải thích ý nghĩa nhân văn của phong tục nhị hỉ.

Ví dụ 5: “Do ở xa, gia đình chuyển lễ nhị hỉ thành tứ hỉ cho tiện sắp xếp.”

Phân tích: Phân biệt giữa nhị hỉ (sau 1 ngày) và tứ hỉ (sau 3 ngày).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nhị hỉ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nhị hỉ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lễ lại mặt Lễ đón dâu
Lễ hồi dâu Lễ vu quy
Tứ hỉ Lễ ăn hỏi
Lễ nhị hỷ Lễ thành hôn
Về ngoại Lễ nạp tài

Dịch Nhị hỉ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhị hỉ 二喜 (Èr xǐ) Second happiness / Bride’s homecoming 二喜 (Niki) 이희 (Ihui)

Kết luận

Nhị hỉ là gì? Tóm lại, nhị hỉ là lễ lại mặt sau đám cưới, khi vợ chồng trẻ về thăm nhà gái để bày tỏ lòng hiếu thảo. Đây là phong tục đẹp thể hiện tình cảm gia đình trong văn hóa cưới hỏi Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.