Úng thuỷ là gì? 🌊 Nghĩa chi tiết
Úng thủy là gì? Úng thủy là hiện tượng đất bị ngập nước quá mức, khiến cây trồng không thể hô hấp và phát triển bình thường. Đây là thuật ngữ quan trọng trong nông nghiệp và thủy lợi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, tác hại và cách phòng chống úng thủy ngay bên dưới!
Úng thủy là gì?
Úng thủy là tình trạng nước đọng lại trên bề mặt hoặc trong đất quá lâu, gây ngập úng và ảnh hưởng xấu đến cây trồng, đất đai. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “úng” nghĩa là ngập, đọng; “thủy” nghĩa là nước.
Trong tiếng Việt, “úng thủy” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa nông nghiệp: Chỉ hiện tượng ruộng đồng, vườn tược bị ngập nước do mưa lớn, lũ lụt hoặc hệ thống thoát nước kém.
Nghĩa thủy lợi: Tình trạng nước không thoát được, gây ứ đọng trong khu vực canh tác hoặc dân cư.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ tình trạng ngập úng nói chung ở các vùng trũng, đô thị khi mưa lớn.
Úng thủy có nguồn gốc từ đâu?
Từ “úng thủy” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong các văn bản nông nghiệp, thủy lợi từ thời phong kiến đến nay. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với địa hình nhiều vùng trũng, nên úng thủy là vấn đề thường trực.
Sử dụng “úng thủy” khi nói về tình trạng ngập nước gây hại cho sản xuất nông nghiệp hoặc đời sống.
Cách sử dụng “Úng thủy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “úng thủy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Úng thủy” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hiện tượng ngập úng. Ví dụ: tình trạng úng thủy, vùng úng thủy, khắc phục úng thủy.
Tính từ: Mô tả trạng thái bị ngập. Ví dụ: đất úng thủy, ruộng bị úng thủy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Úng thủy”
Từ “úng thủy” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và môi trường:
Ví dụ 1: “Sau trận mưa lớn, nhiều hecta lúa bị úng thủy nghiêm trọng.”
Phân tích: Mô tả tình trạng ruộng lúa ngập nước gây thiệt hại.
Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương đang triển khai các biện pháp chống úng thủy cho vụ mùa.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, báo chí về nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Vùng đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên đối mặt với úng thủy vào mùa lũ.”
Phân tích: Chỉ đặc điểm địa lý của vùng hay bị ngập.
Ví dụ 4: “Cây trồng bị úng thủy sẽ vàng lá, thối rễ và chết dần.”
Phân tích: Mô tả tác hại của úng thủy đối với cây.
Ví dụ 5: “Hệ thống kênh mương giúp tiêu thoát nước, giảm thiểu úng thủy.”
Phân tích: Giải pháp thủy lợi phòng chống ngập úng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Úng thủy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “úng thủy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “úng thủy” với “ngập lụt”.
Cách dùng đúng: “Úng thủy” nhấn mạnh nước đọng lâu gây hại cho cây trồng; “ngập lụt” chỉ hiện tượng nước dâng cao nói chung.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ứng thủy” hoặc “ủng thủy”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “úng thủy” với dấu sắc ở chữ “úng”.
“Úng thủy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “úng thủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngập úng | Hạn hán |
| Ngập nước | Khô hạn |
| Ứ đọng nước | Thoát nước tốt |
| Lụt lội | Khô ráo |
| Nước đọng | Cạn kiệt |
| Thủy tai | Thiếu nước |
Kết luận
Úng thủy là gì? Tóm lại, úng thủy là hiện tượng ngập nước gây hại cho cây trồng và sản xuất nông nghiệp. Hiểu đúng “úng thủy” giúp bạn nắm bắt kiến thức về thủy lợi và bảo vệ mùa màng hiệu quả.
