Thêm bớt là gì? ➕ Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thêm bớt là gì? Thêm bớt là động từ chỉ hành động thêm vào hoặc bớt đi một yếu tố nào đó, thường dùng để diễn tả việc điều chỉnh, sửa đổi thông tin hay số lượng. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nhấn mạnh tính trung thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thêm bớt” nhé!

Thêm bớt nghĩa là gì?

Thêm bớt là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động thêm vào hoặc bớt đi một phần nào đó. Đây là cách nói khái quát để diễn tả sự điều chỉnh, thay đổi về số lượng, nội dung hoặc thông tin.

Từ “thêm” mang nghĩa gia tăng, bổ sung thêm một cái gì đó. Ngược lại, “bớt” có nghĩa là giảm đi, cắt bỏ một phần. Khi ghép lại, thêm bớt thể hiện sự linh hoạt trong việc điều chỉnh theo nhu cầu.

Trong giao tiếp đời thường, từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc làm sai lệch sự thật. Ví dụ: “Nói đúng sự thật, không thêm bớt” nghĩa là kể lại chính xác những gì đã xảy ra, không phóng đại hay bỏ sót chi tiết nào.

Tuy nhiên, thêm bớt cũng có thể mang nghĩa trung tính khi chỉ việc điều chỉnh cho phù hợp, như thêm bớt gia vị khi nấu ăn hay thêm bớt nội dung trong bài viết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thêm bớt”

Từ “thêm bớt” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó “thêm” (添) nghĩa là bổ sung, còn “bớt” tương ứng với nghĩa cắt giảm. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai động từ trái nghĩa để tạo thành một khái niệm chung về sự điều chỉnh.

Sử dụng “thêm bớt” khi muốn nhấn mạnh tính trung thực trong lời nói, hoặc khi mô tả việc điều chỉnh số lượng, nội dung cho phù hợp với hoàn cảnh.

Thêm bớt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thêm bớt” được dùng khi nói về việc điều chỉnh thông tin, kể chuyện không đúng sự thật, hoặc thay đổi số lượng, gia vị trong nấu nướng và công việc hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thêm bớt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thêm bớt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy kể lại sự việc đúng như những gì đã xảy ra, không thêm bớt gì cả.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính trung thực, không phóng đại hay bỏ sót chi tiết khi thuật lại câu chuyện.

Ví dụ 2: “Trong báo cáo tài chính, bạn cần chính xác, không được thêm bớt số liệu.”

Phân tích: Yêu cầu sự chính xác tuyệt đối, không được điều chỉnh số liệu theo ý muốn cá nhân.

Ví dụ 3: “Nấu canh thì cứ thêm bớt gia vị cho vừa miệng.”

Phân tích: Mang nghĩa trung tính, chỉ việc điều chỉnh linh hoạt theo khẩu vị.

Ví dụ 4: “Câu chuyện của cô ấy có vẻ đã được thêm bớt khá nhiều.”

Phân tích: Ám chỉ câu chuyện đã bị phóng đại hoặc thay đổi so với sự thật.

Ví dụ 5: “Làm nhân chứng phải khai đúng sự thật, không thêm bớt điều gì.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu trung thực trong môi trường pháp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thêm bớt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thêm bớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sửa đổi Giữ nguyên
Điều chỉnh Nguyên vẹn
Thay đổi Không đổi
Chỉnh sửa Trung thực
Biến đổi Chính xác
Thêm thắt Đúng sự thật

Dịch “Thêm bớt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thêm bớt 增减 (Zēng jiǎn) Add and subtract 加減 (Kagen) 가감 (Gagam)

Kết luận

Thêm bớt là gì? Tóm lại, thêm bớt là động từ chỉ việc điều chỉnh bằng cách thêm vào hoặc bớt đi. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác và sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.