Tuyệt kĩ là gì? 💪 Nghĩa Tuyệt kĩ
Tuyệt kĩ là gì? Tuyệt kĩ là danh từ chỉ kỹ năng, chiêu thức đạt đến trình độ cao siêu, phi thường mà ít người có thể sánh kịp. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong võ thuật, game và các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh thông tột bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tuyệt kĩ” ngay bên dưới!
Tuyệt kĩ nghĩa là gì?
Tuyệt kĩ là kỹ năng hoặc chiêu thức đã đạt đến đỉnh cao, mang tính quyết định và có sức mạnh vượt trội. Đây là danh từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “tuyệt” (cực kỳ, tột bậc) và “kĩ” (kỹ năng, kỹ thuật).
Trong tiếng Việt, từ “tuyệt kĩ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ kỹ năng, chiêu thức cao siêu nhất của một người trong lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Đây là tuyệt kĩ trấn môn của phái Thiếu Lâm.”
Trong võ thuật: Tuyệt kĩ là chiêu thức bí truyền, có sức công phá mạnh nhất, thường chỉ được truyền cho đệ tử chân truyền.
Trong game: Tuyệt kĩ (hay “ultimate skill”) là chiêu thức mạnh nhất của nhân vật, thường có thời gian hồi chiêu dài và sát thương cao.
Tuyệt kĩ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyệt kĩ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyệt” (絕) nghĩa là tột cùng, cực điểm và “kĩ” (技) nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật. Từ này xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết kiếm hiệp và văn hóa võ thuật phương Đông.
Sử dụng “tuyệt kĩ” khi nói về kỹ năng, chiêu thức đạt trình độ cao nhất trong một lĩnh vực.
Cách sử dụng “Tuyệt kĩ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt kĩ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyệt kĩ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ kỹ năng, chiêu thức cao siêu. Ví dụ: tuyệt kĩ võ công, tuyệt kĩ nấu ăn, tuyệt kĩ trong game.
Tính từ (ít dùng): Dùng để miêu tả trình độ kỹ năng xuất sắc. Ví dụ: “Tay nghề tuyệt kĩ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt kĩ”
Từ “tuyệt kĩ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Độc cô cửu kiếm là tuyệt kĩ của Độc Cô Cầu Bại.”
Phân tích: Dùng trong võ thuật, chỉ chiêu thức cao siêu nhất.
Ví dụ 2: “Tuyệt kĩ của Yasuo trong Liên Minh Huyền Thoại có thể đảo ngược cục diện trận đấu.”
Phân tích: Dùng trong game, chỉ chiêu thức mạnh nhất của nhân vật.
Ví dụ 3: “Đầu bếp này sở hữu tuyệt kĩ phi dao khiến ai cũng phải trầm trồ.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ kỹ năng điêu luyện đến mức phi thường.
Ví dụ 4: “Anh ấy đã luyện tập suốt 10 năm mới thành thạo tuyệt kĩ này.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khổ luyện để đạt trình độ cao nhất.
Ví dụ 5: “Tuyệt kĩ bắn cung của cô ấy giúp đội tuyển giành huy chương vàng.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ kỹ năng vượt trội.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt kĩ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt kĩ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyệt kĩ” với “tuyệt kỹ”.
Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “tuyệt kĩ” phổ biến hơn trong văn viết hiện đại.
Trường hợp 2: Dùng “tuyệt kĩ” cho kỹ năng bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyệt kĩ” cho kỹ năng đạt trình độ cao siêu, phi thường, không dùng cho kỹ năng thông thường.
“Tuyệt kĩ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt kĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyệt chiêu | Chiêu thức tầm thường |
| Bí kíp | Kỹ năng cơ bản |
| Chiêu thức tối thượng | Chiêu thức sơ đẳng |
| Kỹ năng cao siêu | Kỹ năng nghiệp dư |
| Sở trường | Điểm yếu |
| Ngón nghề | Vụng về |
Kết luận
Tuyệt kĩ là gì? Tóm lại, tuyệt kĩ là kỹ năng hoặc chiêu thức đạt đến đỉnh cao, mang tính phi thường. Hiểu đúng từ “tuyệt kĩ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.
