Đoàn phí là gì? 💰 Nghĩa chi tiết

Đoàn phí là gì? Đoàn phí là khoản tiền mà đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh đóng góp định kỳ hàng tháng theo quy định của Điều lệ Đoàn. Đây là nghĩa vụ tài chính thể hiện trách nhiệm và sự gắn bó của mỗi đoàn viên với tổ chức. Cùng tìm hiểu mức đóng, cách tính và ý nghĩa của đoàn phí ngay bên dưới!

Đoàn phí là gì?

Đoàn phí là khoản tiền đóng góp bắt buộc của đoàn viên cho tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. Đây là danh từ chỉ một loại phí sinh hoạt trong hệ thống tổ chức chính trị – xã hội của Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “đoàn phí” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Khoản tiền đoàn viên nộp hàng tháng để duy trì hoạt động của chi đoàn, đoàn cơ sở.

Về từ loại: “Đoàn phí” là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “đoàn” (團) nghĩa là tổ chức, đoàn thể; “phí” (費) nghĩa là khoản tiền phải chi trả.

Trong thực tiễn: Đoàn phí được sử dụng để tổ chức các hoạt động phong trào, khen thưởng đoàn viên xuất sắc và duy trì công tác đoàn tại cơ sở.

Đoàn phí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đoàn phí” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện cùng với sự ra đời của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Minh năm 1931. Đây là quy định tài chính được ghi nhận trong Điều lệ Đoàn qua các kỳ đại hội.

Sử dụng “đoàn phí” khi nói về nghĩa vụ tài chính của đoàn viên đối với tổ chức Đoàn.

Cách sử dụng “Đoàn phí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoàn phí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đoàn phí” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo công tác đoàn, biên bản họp chi đoàn.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp thông thường giữa đoàn viên, cán bộ đoàn khi nhắc đến việc đóng góp tài chính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoàn phí”

Từ “đoàn phí” được dùng phổ biến trong môi trường học đường và cơ quan có tổ chức Đoàn:

Ví dụ 1: “Tháng này em đã đóng đoàn phí chưa?”

Phân tích: Câu hỏi nhắc nhở đoàn viên thực hiện nghĩa vụ tài chính định kỳ.

Ví dụ 2: “Chi đoàn thu đoàn phí để tổ chức hoạt động tình nguyện.”

Phân tích: Giải thích mục đích sử dụng nguồn đoàn phí thu được.

Ví dụ 3: “Mức đoàn phí hiện nay là 5.000 đồng/tháng đối với học sinh, sinh viên.”

Phân tích: Thông tin cụ thể về quy định mức đóng đoàn phí.

Ví dụ 4: “Đoàn viên không đóng đoàn phí 3 tháng liên tục sẽ bị nhắc nhở.”

Phân tích: Nêu quy định xử lý khi đoàn viên không thực hiện nghĩa vụ.

Ví dụ 5: “Sổ đoàn phí ghi chép đầy đủ các khoản thu chi của chi đoàn.”

Phân tích: Đề cập đến công cụ quản lý tài chính đoàn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoàn phí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoàn phí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đoàn phí” với “hội phí” (phí của các hội đoàn khác).

Cách dùng đúng: “Đóng đoàn phí” dành riêng cho đoàn viên Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đoàn phỉ” hoặc “đoàn phí Đoàn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đoàn phí” với dấu sắc, không cần thêm chữ “Đoàn” phía sau.

“Đoàn phí”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đoàn phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phí sinh hoạt đoàn Miễn phí
Niên liễm đoàn Không thu phí
Khoản đóng góp đoàn Hoàn phí
Phí đoàn viên Trợ cấp
Quỹ đoàn Hỗ trợ tài chính
Lệ phí đoàn Tài trợ

Kết luận

Đoàn phí là gì? Tóm lại, đoàn phí là khoản tiền đoàn viên đóng góp định kỳ cho tổ chức Đoàn. Hiểu đúng về “đoàn phí” giúp đoàn viên thực hiện tốt nghĩa vụ và quyền lợi của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.