Tuyệt diệt là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ

Tuyệt diệt là gì? Tuyệt diệt là hành động tiêu diệt hoàn toàn, làm cho không còn sót lại bất kỳ dấu vết hay sự tồn tại nào. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái mạnh mẽ, thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các lĩnh vực khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tuyệt diệt” ngay bên dưới!

Tuyệt diệt là gì?

Tuyệt diệt là động từ chỉ hành động tiêu diệt triệt để, xóa sổ hoàn toàn một đối tượng nào đó. Từ này mang nghĩa mạnh hơn “tiêu diệt” hay “hủy diệt” thông thường.

Trong tiếng Việt, từ “tuyệt diệt” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa gốc: Làm cho biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại. Ví dụ: “Loài khủng long đã bị tuyệt diệt cách đây 65 triệu năm.”

Trong quân sự: Tiêu diệt toàn bộ lực lượng đối phương, không để sót một ai.

Trong sinh học: Chỉ sự biến mất vĩnh viễn của một loài sinh vật khỏi Trái Đất, đồng nghĩa với “tuyệt chủng”.

Trong văn học: Thường dùng để diễn tả sự hủy diệt mang tính bi kịch, quyết liệt.

Tuyệt diệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyệt diệt” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tuyệt” (絕 – hoàn toàn, tận cùng) và “diệt” (滅 – tiêu diệt, dập tắt). Hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa “tiêu diệt hoàn toàn”.

Sử dụng “tuyệt diệt” khi muốn nhấn mạnh mức độ triệt để, không còn sót lại gì của hành động tiêu diệt.

Cách sử dụng “Tuyệt diệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt diệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyệt diệt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tiêu diệt hoàn toàn. Ví dụ: tuyệt diệt kẻ thù, tuyệt diệt loài sâu bọ.

Tính từ (khi kết hợp với “bị”): Chỉ trạng thái đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Ví dụ: loài vật bị tuyệt diệt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt diệt”

Từ “tuyệt diệt” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương:

Ví dụ 1: “Nhiều loài động vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt diệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ sự biến mất vĩnh viễn của loài.

Ví dụ 2: “Quân địch bị tuyệt diệt trong trận đánh cuối cùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc tiêu diệt toàn bộ.

Ví dụ 3: “Nạn phá rừng có thể tuyệt diệt hệ sinh thái nguyên sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Căn bệnh dịch hạch từng tuyệt diệt hàng triệu người châu Âu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ sự chết chóc quy mô lớn.

Ví dụ 5: “Mục tiêu của chiến dịch là tuyệt diệt toàn bộ ổ dịch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt diệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt diệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyệt diệt” với “tuyệt chủng”.

Cách dùng đúng: “Tuyệt diệt” là hành động tiêu diệt; “tuyệt chủng” là trạng thái loài đã biến mất. Ví dụ: “Con người tuyệt diệt loài chim dodo, khiến chúng tuyệt chủng.”

Trường hợp 2: Dùng “tuyệt diệt” cho những việc nhỏ, không phù hợp ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Không nói “tuyệt diệt con muỗi” mà nên nói “diệt con muỗi”. Từ “tuyệt diệt” chỉ dùng khi nói về quy mô lớn, mang tính triệt để.

“Tuyệt diệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt diệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu diệt Bảo tồn
Hủy diệt Gìn giữ
Xóa sổ Nuôi dưỡng
Tận diệt Phục hồi
Triệt tiêu Bảo vệ
Quét sạch Duy trì

Kết luận

Tuyệt diệt là gì? Tóm lại, tuyệt diệt là hành động tiêu diệt hoàn toàn, triệt để. Hiểu đúng từ “tuyệt diệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.