Nhịp độ là gì? ⏱️ Nghĩa, giải thích Nhịp độ

Nhịp độ là gì? Nhịp độ là độ nhanh, chậm của bản nhạc, bài hát hoặc mức độ tiến triển của một công việc, sự việc trong thời gian. Đây là khái niệm quan trọng trong cả âm nhạc lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về “nhịp độ” trong tiếng Việt nhé!

Nhịp độ nghĩa là gì?

Nhịp độ là từ chỉ độ nhanh hay chậm của một hoạt động, quá trình hoặc tác phẩm âm nhạc. Từ này có hai nghĩa chính:

Trong âm nhạc: Nhịp độ (còn gọi là tempo) là tốc độ của bản nhạc, được đo bằng số nhịp mỗi phút (BPM). Nhịp độ càng cao thì bản nhạc càng nhanh. Một số loại nhạc có nhịp độ cố định như hành khúc, valse, trong khi nhiều thể loại khác cho phép thay đổi nhịp độ linh hoạt.

Trong đời sống: Nhịp độ chỉ mức độ tiến triển của công việc hoặc sự việc theo thời gian. Ví dụ: “Nhịp độ xây dựng rất nhanh” hay “nhịp độ tăng trưởng kinh tế”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhịp độ”

Từ “nhịp độ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhịp” (sự lặp lại đều đặn) và “độ” (mức, tầm). Trong âm nhạc phương Tây, khái niệm tương đương là “tempo” (tiếng Ý, nghĩa là “thời gian”).

Sử dụng “nhịp độ” khi muốn diễn tả tốc độ, mức độ nhanh chậm của âm nhạc hoặc tiến trình công việc.

Nhịp độ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhịp độ” được dùng khi nói về tốc độ bản nhạc, tiến độ công việc, sự phát triển kinh tế hoặc bất kỳ hoạt động nào cần đo lường mức độ nhanh chậm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhịp độ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhịp độ”:

Ví dụ 1: “Bản nhạc này có nhịp độ nhanh, rất phù hợp để tập thể dục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa âm nhạc, chỉ tốc độ nhanh của bài hát.

Ví dụ 2: “Nhịp độ xây dựng nhà ở tại thành phố ngày càng tăng.”

Phân tích: Chỉ mức độ tiến triển nhanh của hoạt động xây dựng.

Ví dụ 3: “Cần đẩy mạnh nhịp độ sản xuất để kịp đơn hàng cuối năm.”

Phân tích: Dùng trong công việc, nhấn mạnh tốc độ làm việc cần tăng lên.

Ví dụ 4: “Nhịp độ tăng trưởng kinh tế năm nay đạt 6,5%.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ mức độ phát triển theo thời gian.

Ví dụ 5: “Bài hát chuyển từ nhịp độ chậm sang nhanh ở đoạn điệp khúc.”

Phân tích: Mô tả sự thay đổi tốc độ trong âm nhạc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhịp độ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhịp độ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhịp điệu Trì trệ
Tốc độ Đình trệ
Tiến độ Chậm chạp
Tempo Ì ạch
Cường độ Ngưng trệ
Mức độ Đứng yên

Dịch “Nhịp độ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhịp độ 节奏 (Jiézòu) Tempo / Pace テンポ (Tenpo) 템포 (Tempo)

Kết luận

Nhịp độ là gì? Tóm lại, nhịp độ là từ chỉ độ nhanh chậm của bản nhạc hoặc mức độ tiến triển của công việc. Hiểu đúng từ “nhịp độ” giúp bạn diễn đạt chính xác trong cả âm nhạc lẫn đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.