Tuyến thượng thận là gì? 🫘 Nghĩa

Tuyến thượng thận là gì? Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết nhỏ nằm trên đỉnh mỗi quả thận, có chức năng sản xuất các hormone quan trọng như cortisol, adrenaline và aldosterone. Đây là cơ quan đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa stress, huyết áp và trao đổi chất. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận ngay bên dưới!

Tuyến thượng thận là gì?

Tuyến thượng thận là cơ quan nội tiết hình tam giác, nằm ở phía trên mỗi quả thận, chịu trách nhiệm tiết ra các hormone điều hòa nhiều chức năng sống còn của cơ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, giải phẫu học.

Trong tiếng Việt, “tuyến thượng thận” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Về cấu tạo: Tuyến gồm hai phần: vỏ thượng thận (tiết cortisol, aldosterone) và tủy thượng thận (tiết adrenaline, noradrenaline).

Về chức năng: Điều hòa phản ứng stress, kiểm soát huyết áp, cân bằng điện giải, hỗ trợ chuyển hóa đường và chất béo.

Trong y học: Tuyến thượng thận liên quan đến nhiều bệnh lý như suy thượng thận, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận.

Tuyến thượng thận có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tuyến thượng thận” có nguồn gốc Hán Việt: “thượng” nghĩa là trên, “thận” là quả thận. Tên gọi này mô tả chính xác vị trí giải phẫu của tuyến – nằm phía trên thận.

Sử dụng “tuyến thượng thận” khi nói về giải phẫu học, nội tiết học hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến hormone.

Cách sử dụng “Tuyến thượng thận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “tuyến thượng thận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyến thượng thận” trong tiếng Việt

Trong văn viết y khoa: Dùng khi mô tả cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý hoặc bệnh lý nội tiết.

Trong giao tiếp thông thường: Thường xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe, kết quả xét nghiệm hormone hoặc các triệu chứng liên quan.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyến thượng thận”

Thuật ngữ “tuyến thượng thận” được dùng phổ biến trong y học và đời sống khi đề cập đến sức khỏe nội tiết:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy tuyến thượng thận.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ tình trạng tuyến không sản xuất đủ hormone.

Ví dụ 2: “Khi căng thẳng, tuyến thượng thận tiết ra adrenaline giúp cơ thể phản ứng nhanh.”

Phân tích: Giải thích cơ chế sinh lý của tuyến trong phản ứng stress.

Ví dụ 3: “Siêu âm phát hiện khối u ở tuyến thượng thận bên phải.”

Phân tích: Dùng trong kết quả chẩn đoán hình ảnh y khoa.

Ví dụ 4: “Hormone cortisol do tuyến thượng thận tiết ra giúp điều hòa đường huyết.”

Phân tích: Mô tả chức năng cụ thể của tuyến trong cơ thể.

Ví dụ 5: “Cắt bỏ tuyến thượng thận là phẫu thuật cần thiết khi có khối u ác tính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều trị ngoại khoa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyến thượng thận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “tuyến thượng thận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tuyến thượng thận” với “thận” (hai cơ quan khác nhau).

Cách dùng đúng: Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết nằm trên thận, không phải bộ phận của thận.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyến thượng thân” hoặc “tuyến trên thận”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tuyến thượng thận” theo thuật ngữ y khoa chuẩn.

“Tuyến thượng thận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tuyến thượng thận”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tuyến trên thận Tuyến giáp
Adrenal gland Tuyến tụy
Tuyến nội tiết Tuyến ngoại tiết
Vỏ thượng thận Tuyến yên
Tủy thượng thận Tuyến sinh dục
Suprarenal gland Tuyến ức

Kết luận

Tuyến thượng thận là gì? Tóm lại, tuyến thượng thận là tuyến nội tiết quan trọng nằm trên thận, tiết hormone điều hòa stress và nhiều chức năng sống. Hiểu rõ về “tuyến thượng thận” giúp bạn chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.